SAO NAM – Máy đếm tiểu phân, thiết bị phòng sạch & hiệu chuẩn PMS
 
Thiết kế phòng sạch dược phẩm cơ bản

Thiết kế phòng sạch dược phẩm cơ bản

  • Hãng sản xuất: Particle Measuring Systems - Mỹ
    Model:
    Document:
    • Yêu cầu báo giá Request a Quotation
  • Liên hệ

CƠ BẢN VỀ THIẾT KẾ PHÒNG SẠCH DƯỢC PHẨM

SAO NAM | Cleanroom Design, GMP, ISO 14644 & Contamination Control
Thiết kế phòng sạch dược phẩm cơ bản - GMP, ISO 14644, HVAC, HEPA, chênh áp, giám sát tiểu phân và vi sinh
Thiết kế phòng sạch dược phẩm không chỉ là xây một khu vực sạch, lắp HEPA và kiểm tra tiểu phân. Một phòng sạch đạt yêu cầu cần được thiết kế theo mục đích sử dụng, cấp sạch, luồng người, luồng vật liệu, HVAC, áp suất chênh lệch, kiểm soát tiểu phân, vi sinh, nhiệt độ, độ ẩm, quy trình vệ sinh, vận hành và chương trình giám sát môi trường.
Với nhà máy dược phẩm, sinh phẩm, thuốc tiêm, thuốc nhỏ mắt, phòng QC/QA, khu cân, khu pha chế, khu chiết rót, kho dược hoặc khu vực sản xuất vô trùng, thiết kế phòng sạch cần gắn liền với GMP/GxP, ISO 14644, EU GMP Annex 1, Contamination Control Strategy - CCS và yêu cầu kiểm soát dữ liệu phục vụ audit.
Tóm tắt nhanh về thiết kế phòng sạch dược phẩm
Mục tiêu thiết kế: Kiểm soát nhiễm bẩn, bảo vệ sản phẩm, bảo vệ quy trình, bảo vệ người dùng và đáp ứng yêu cầu GMP/GxP.
Tiêu chuẩn thường dùng: ISO 14644, GMP, EU GMP Annex 1, ISO 14698, yêu cầu nội bộ và URS của nhà máy.
Yếu tố thiết kế chính: Cấp sạch, luồng khí, HEPA, HVAC, chênh áp, nhiệt độ, độ ẩm, vi sinh, tiểu phân, vật liệu hoàn thiện, vệ sinh và layout.
Hệ thống giám sát: Máy đếm tiểu phân, máy lấy mẫu vi sinh, sensor chênh áp, nhiệt độ/độ ẩm, FMS, viewLinc, alarm, báo cáo và audit trail.
Hồ sơ nên có: URS, risk assessment, layout, airflow concept, pressure cascade, monitoring plan, IQ/OQ/PQ, SOP, calibration plan và CCS.
SAO NAM hỗ trợ: Tư vấn thiết bị phòng sạch, PMS, Vaisala, FMS, viewLinc, hiệu chuẩn, bảo trì, phụ kiện, dữ liệu và giải pháp giám sát phục vụ GMP/GxP.
Thiết kế phòng sạch dược phẩm là gì?

Thiết kế phòng sạch dược phẩm là quá trình xây dựng một môi trường có kiểm soát, trong đó các yếu tố như hạt tiểu phân, vi sinh, nhiệt độ, độ ẩm, áp suất chênh lệch, luồng khí, con người, vật liệu, thiết bị và quy trình vệ sinh được kiểm soát để giảm nguy cơ nhiễm bẩn cho sản phẩm.

Phòng sạch dược phẩm cần được thiết kế theo mục đích sử dụng thực tế. Một khu vực cân nguyên liệu, một khu pha chế, một phòng QC, một khu chiết rót vô trùng, một isolator, một RABS hoặc một kho dược sẽ có yêu cầu rất khác nhau về cấp sạch, luồng khí, áp suất, giám sát và quy trình vận hành.

Dễ hiểu nhất: Phòng sạch dược phẩm phải được thiết kế sao cho sản phẩm, người thao tác, thiết bị, vật liệu và môi trường được kiểm soát theo một chiến lược rõ ràng, có dữ liệu chứng minh và có thể truy xuất khi audit.
1. Xác định mục đích sử dụng trước khi thiết kế

Bước đầu tiên khi thiết kế phòng sạch là xác định phòng sạch dùng để làm gì. Đây là cơ sở để lựa chọn cấp sạch, layout, HVAC, số lần trao đổi gió, chênh áp, vật liệu hoàn thiện, thiết bị giám sát và chương trình kiểm soát nhiễm bẩn.

✓ Phòng sạch dùng cho sản xuất vô trùng, chiết rót, đóng nút hoặc thao tác sản phẩm hở.
✓ Phòng sạch dùng cho sản xuất thuốc không vô trùng, khu cân, khu pha chế hoặc khu đóng gói.
✓ Phòng sạch dùng cho QC/QA, vi sinh, kiểm nghiệm, lấy mẫu hoặc chuẩn bị mẫu.
✓ Phòng sạch dùng cho kho nguyên liệu, kho thành phẩm, kho mát, kho lạnh hoặc khu bảo quản mẫu.
✓ Phòng sạch dùng cho thiết bị y tế, sinh phẩm, mỹ phẩm, thực phẩm hoặc sản phẩm nhạy nhiễm bẩn.
Khuyến nghị: Không nên thiết kế phòng sạch chỉ theo cảm tính hoặc sao chép layout của nhà máy khác. Mỗi sản phẩm, quy trình, mức độ rủi ro và yêu cầu audit đều có thể dẫn đến thiết kế khác nhau.
2. Xác định cấp sạch theo ISO 14644 và GMP

Cấp sạch là nền tảng của thiết kế phòng sạch. Theo ISO 14644, phòng sạch được phân loại dựa trên nồng độ hạt tiểu phân trong không khí. Trong dược phẩm, cấp sạch cũng thường được liên hệ với các khu vực GMP như Grade A/B/C/D tùy mục đích sản xuất và yêu cầu của từng nhà máy.

ISO Class 5 / Grade A: Thường liên quan đến khu vực thao tác sản phẩm hở, chiết rót vô trùng, điểm thao tác trọng yếu, LAF, isolator hoặc RABS tùy thiết kế.
Grade B: Thường là môi trường nền cho khu vực Grade A trong sản xuất vô trùng theo yêu cầu GMP.
Grade C/D hoặc ISO Class 7/8: Thường dùng cho khu vực hỗ trợ, chuẩn bị, pha chế, hành lang sạch, phòng thay đồ hoặc quy trình có mức rủi ro thấp hơn.
Lưu ý: Việc lựa chọn cấp sạch phải dựa trên sản phẩm, quy trình, đánh giá rủi ro, trạng thái vận hành và tiêu chuẩn áp dụng, không chỉ dựa trên mong muốn “càng sạch càng tốt”.
3. Thiết kế layout: luồng người, luồng vật liệu và luồng rác thải

Layout phòng sạch phải giúp giảm giao cắt giữa người, vật liệu sạch, vật liệu bẩn, bán thành phẩm, thành phẩm, dụng cụ và rác thải. Luồng di chuyển càng rõ ràng thì nguy cơ nhiễm chéo, nhiễm bẩn và lỗi thao tác càng thấp.

Luồng người: Từ khu thường → phòng thay đồ → airlock → khu sạch → khu thao tác. Cần phân cấp trang phục theo khu vực.
Luồng vật liệu: Nguyên liệu, bao bì, dụng cụ và thiết bị cần đi qua khu tiếp nhận, làm sạch, pass box hoặc airlock phù hợp trước khi vào khu sạch.
Luồng sản phẩm: Cần giảm nguy cơ đi ngược chiều, lẫn lộn, nhiễm chéo hoặc tiếp xúc với khu vực chưa kiểm soát.
Luồng rác thải: Nên có hướng đi riêng hoặc quy trình kiểm soát rõ để không ảnh hưởng đến vật liệu sạch và sản phẩm.
4. HVAC, HEPA và luồng khí trong phòng sạch

HVAC là trái tim của phòng sạch. Hệ thống HVAC giúp cung cấp khí sạch, kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm, áp suất chênh lệch, số lần trao đổi gió, hướng luồng khí và khả năng loại bỏ hạt tiểu phân trong không khí.

1. Bộ lọc HEPA/ULPA
HEPA/ULPA giúp lọc hạt tiểu phân trước khi cấp khí vào khu vực sạch. Cần kiểm tra độ kín, rò rỉ, vận tốc gió, phân bố luồng khí và hiệu quả vận hành theo kế hoạch thẩm định và bảo trì.
2. Số lần trao đổi gió
Số lần trao đổi gió ảnh hưởng đến khả năng pha loãng và loại bỏ tiểu phân. Giá trị phù hợp phụ thuộc cấp sạch, tải nhiễm, số người, thiết bị, quy trình và thiết kế luồng khí.
3. Hướng luồng khí
Luồng khí cần được thiết kế để bảo vệ khu vực trọng yếu, hạn chế vùng chết, hạn chế xoáy khí và giảm nguy cơ đưa tiểu phân từ khu vực ít sạch vào khu vực sạch hơn.
4. Nhiệt độ và độ ẩm
Nhiệt độ và độ ẩm ảnh hưởng đến sản phẩm, nguyên liệu, độ ổn định, tĩnh điện, vi sinh và sự thoải mái của nhân sự. Vì vậy, cần xác định dải kiểm soát rõ trong URS và SOP vận hành.
5. Áp suất chênh lệch và pressure cascade

Áp suất chênh lệch giúp kiểm soát hướng di chuyển của không khí giữa các phòng. Trong nhiều khu vực dược phẩm, phòng sạch hơn thường được duy trì áp suất cao hơn khu vực ít sạch hơn để hạn chế không khí bẩn xâm nhập.

Ví dụ dễ hiểu: Nếu khu vực sản xuất cần bảo vệ sản phẩm, phòng sạch hơn thường áp dương so với hành lang hoặc phòng phụ trợ. Nếu quy trình có nguy cơ ảnh hưởng đến người vận hành hoặc môi trường xung quanh, có thể cần áp âm hoặc thiết kế containment riêng.
✓ Cần xác định sơ đồ pressure cascade từ khu sạch nhất đến khu ít sạch hơn.
✓ Cần lắp sensor chênh áp tại các vị trí quan trọng và có cảnh báo khi vượt giới hạn.
✓ Cửa, airlock, pass box và hành vi mở cửa ảnh hưởng trực tiếp đến chênh áp.
✓ Dữ liệu chênh áp nên được lưu và xem xét theo xu hướng, đặc biệt trong khu vực GMP/GxP.
6. Vật liệu hoàn thiện trong phòng sạch

Vật liệu trong phòng sạch cần ít phát sinh bụi, dễ vệ sinh, chịu được hóa chất vệ sinh, có bề mặt nhẵn, ít khe hở và không tạo nơi tích tụ bụi hoặc vi sinh. Thiết kế càng nhiều góc chết, khe nối, bề mặt thô hoặc vị trí khó vệ sinh thì nguy cơ nhiễm bẩn càng tăng.

Tường và trần: Bề mặt nhẵn, kín, dễ lau chùi, hạn chế khe hở và hạn chế bong tróc.
Sàn: Chống bụi, dễ vệ sinh, chịu hóa chất, hạn chế khe nối và phù hợp tải trọng thiết bị.
Góc bo: Nên dùng bo góc hoặc thiết kế dễ vệ sinh để giảm tích tụ bụi và vi sinh.
Cửa và pass box: Cần kín, dễ vệ sinh, có interlock nếu cần và phù hợp luồng người/vật liệu.
Thiết bị đặt trong phòng: Nên chọn thiết bị ít phát sinh bụi, dễ vệ sinh, dễ bảo trì và phù hợp môi trường phòng sạch.
7. Giám sát tiểu phân trong phòng sạch

Giám sát tiểu phân giúp xác nhận môi trường phòng sạch đang duy trì mức kiểm soát phù hợp. Tùy cấp sạch, mục đích sử dụng và mức độ rủi ro, nhà máy có thể dùng máy đếm tiểu phân cầm tay, máy đếm tiểu phân di động hoặc hệ thống giám sát tiểu phân online.

Máy đếm tiểu phân di động
Phù hợp cho phân loại phòng sạch, kiểm tra định kỳ, mapping, kiểm tra sau bảo trì, đánh giá khu vực hoặc điều tra khi có bất thường. Các dòng thường được quan tâm gồm Lasair Pro, Lasair III và thiết bị đo tiểu phân phòng sạch PMS.
Máy đếm tiểu phân online
Phù hợp cho khu vực trọng yếu cần theo dõi liên tục như Grade A/B, isolator, RABS, khu chiết rót, khu đóng nút hoặc hệ thống FMS. Các dòng thường dùng gồm Airnet, IsoAir, IsoAir Pro-E, IsoAir Pro Plus và hệ thống giám sát PMS.
8. Giám sát vi sinh trong phòng sạch dược phẩm

Đối với dược phẩm, đặc biệt là sản xuất vô trùng, vi sinh là yếu tố quan trọng trong chương trình kiểm soát ô nhiễm. Giám sát vi sinh có thể bao gồm lấy mẫu vi sinh không khí, đĩa lắng, lấy mẫu bề mặt, lấy mẫu găng tay, mẫu nhân sự và các điểm rủi ro theo SOP.

✓ Xác định điểm lấy mẫu dựa trên đánh giá rủi ro, luồng khí, thao tác và vị trí sản phẩm hở.
✓ Lựa chọn thiết bị lấy mẫu vi sinh phù hợp như MiniCapt, MiniCapt Remote, BioCapt hoặc BioCapt Single-Use.
✓ Thiết lập tần suất lấy mẫu, giới hạn cảnh báo, giới hạn hành động và quy trình phản ứng khi có kết quả bất thường.
✓ Liên kết dữ liệu vi sinh với tiểu phân, áp suất, nhiệt độ, độ ẩm và hoạt động sản xuất để điều tra hiệu quả hơn.
9. Hệ thống giám sát phòng sạch - FMS

Facility Monitoring System - FMS giúp thu thập, hiển thị, cảnh báo và lưu trữ dữ liệu từ các điểm đo phòng sạch. Với nhà máy dược phẩm, FMS giúp QA/QC có dữ liệu tập trung, giảm ghi chép thủ công và truy xuất tốt hơn khi cần audit.

Tiểu phân: Airnet, IsoAir, Lasair hoặc remote particle counter.
Vi sinh: MiniCapt, BioCapt hoặc thiết bị lấy mẫu vi sinh phù hợp.
Môi trường: Nhiệt độ, độ ẩm, chênh áp, trạng thái cửa, alarm và thiết bị phụ trợ.
Phần mềm: PharmaceuticalNet Pro, FacilityPro, hệ thống PMS hoặc nền tảng giám sát phù hợp.
Dữ liệu: Báo cáo, cảnh báo, audit trail, phân quyền, dữ liệu lịch sử, backup và truy xuất phục vụ GMP/GxP.
10. Vai trò của Vaisala viewLinc trong phòng sạch và kho dược

Ngoài FMS cho tiểu phân và vi sinh, nhiều nhà máy cần hệ thống giám sát liên tục cho nhiệt độ, độ ẩm, chênh áp, CO2, công tắc cửa, tủ lạnh, tủ đông, kho lạnh, kho vaccine và phòng lab. Vaisala viewLinc là giải pháp phù hợp cho các khu vực cần dữ liệu môi trường liên tục, cảnh báo và báo cáo phục vụ GxP/GMP.

✓ Giám sát kho dược, kho nguyên liệu, kho thành phẩm, kho vaccine và kho lạnh.
✓ Giám sát nhiệt độ/độ ẩm phòng lab, phòng sạch, tủ lạnh, tủ đông và tủ âm sâu.
✓ Cảnh báo khi vượt giới hạn, mất kết nối, mất nguồn hoặc có bất thường thiết bị.
✓ Hỗ trợ báo cáo, audit trail, phân quyền, API/OPC UA và dữ liệu phục vụ audit.
11. Qualification, validation và hồ sơ cần chuẩn bị

Một phòng sạch dược phẩm cần được thẩm định và chứng minh vận hành phù hợp với mục đích sử dụng. Hồ sơ cần rõ ràng, nhất quán và có thể truy xuất khi audit.

URS: Mô tả yêu cầu người dùng, mục đích phòng sạch, cấp sạch, thông số cần kiểm soát và yêu cầu giám sát.
DQ/IQ/OQ/PQ: Xác nhận thiết kế, lắp đặt, vận hành và hiệu năng phù hợp với yêu cầu.
Cleanroom classification: Đo tiểu phân theo vị trí lấy mẫu, trạng thái đo và tiêu chuẩn áp dụng.
Airflow visualization: Đánh giá luồng khí để xác nhận hướng dòng khí và vùng rủi ro.
Monitoring plan: Xác định điểm đo, tần suất, giới hạn cảnh báo, giới hạn hành động và trách nhiệm xem xét.
Calibration plan: Kế hoạch hiệu chuẩn máy đếm tiểu phân, sensor, data logger, thiết bị lấy mẫu và các thiết bị đo liên quan.
12. Những lỗi thường gặp khi thiết kế phòng sạch dược phẩm
✓ Chọn cấp sạch quá cao hoặc quá thấp so với mục đích sử dụng thực tế.
✓ Layout làm giao cắt luồng người, luồng vật liệu sạch, vật liệu bẩn và rác thải.
✓ Không xác định rõ pressure cascade và hướng di chuyển không khí giữa các phòng.
✓ Chỉ chú ý HEPA mà bỏ qua luồng khí, vệ sinh, con người và vật liệu hoàn thiện.
✓ Không thiết kế sẵn điểm đo tiểu phân, vi sinh, chênh áp, nhiệt độ và độ ẩm.
✓ Không có chiến lược cảnh báo, báo cáo, audit trail và truy xuất dữ liệu từ đầu.
✓ Không chuẩn bị kế hoạch hiệu chuẩn, bảo trì, IQ/OQ/PQ và SOP vận hành sau khi bàn giao.
Checklist cơ bản khi thiết kế phòng sạch dược phẩm
1. Sản phẩm và quy trình: Xác định dạng sản phẩm, nguy cơ nhiễm bẩn, thao tác hở và yêu cầu bảo vệ.
2. Cấp sạch: Xác định ISO Class, GMP Grade, trạng thái At rest/In operation và tiêu chuẩn áp dụng.
3. Layout: Kiểm soát luồng người, luồng vật liệu, luồng sản phẩm, luồng rác và airlock/pass box.
4. HVAC: Xác định HEPA, ACH, luồng khí, nhiệt độ, độ ẩm, áp suất và điểm hồi gió.
5. Monitoring: Xác định điểm đo tiểu phân, vi sinh, chênh áp, nhiệt độ, độ ẩm và alarm.
6. Data integrity: Kiểm soát user, password, audit trail, report, backup, phân quyền và dữ liệu lịch sử.
7. Hiệu chuẩn: Lập danh sách thiết bị đo, chu kỳ hiệu chuẩn, chứng chỉ và trạng thái thiết bị.
8. Hồ sơ: Chuẩn bị URS, DQ/IQ/OQ/PQ, SOP, risk assessment, CCS, monitoring plan và maintenance plan.
Giải pháp SAO NAM hỗ trợ cho phòng sạch dược phẩm
1. Máy đếm tiểu phân Particle Measuring Systems - PMS
SAO NAM hỗ trợ các dòng Lasair Pro, Lasair III, Airnet, IsoAir, IsoAir Pro-E, IsoAir Pro Plus và các giải pháp giám sát tiểu phân online cho phòng sạch dược phẩm.
2. Máy lấy mẫu vi sinh PMS
SAO NAM hỗ trợ MiniCapt, MiniCapt Remote, BioCapt, BioCapt Single-Use và các thiết bị lấy mẫu vi sinh không khí phục vụ chương trình environmental monitoring.
3. Facility Monitoring System - FMS
SAO NAM tư vấn hệ thống giám sát phòng sạch gồm tiểu phân, vi sinh, nhiệt độ, độ ẩm, chênh áp, cảnh báo, báo cáo, audit trail và dữ liệu phục vụ GMP/GxP.
4. Vaisala viewLinc và data logger
SAO NAM hỗ trợ hệ thống giám sát liên tục nhiệt độ, độ ẩm, chênh áp, CO2, kho dược, kho lạnh, phòng lab và khu vực GxP/GMP bằng giải pháp Vaisala viewLinc.
5. Hiệu chuẩn, bảo trì và hỗ trợ kỹ thuật
SAO NAM hỗ trợ hiệu chuẩn định kỳ, kiểm tra thiết bị, bảo trì, sửa chữa, phụ kiện, giấy in, pin, đầu lấy mẫu, sensor, tư vấn hồ sơ và hỗ trợ kỹ thuật cho thiết bị phòng sạch.
Cần tư vấn thiết bị và hệ thống giám sát cho phòng sạch dược phẩm?
Gửi nhu cầu cho SAO NAM: loại sản phẩm, cấp sạch, số phòng, số điểm đo, tiêu chuẩn áp dụng, nhu cầu máy đếm tiểu phân, máy lấy mẫu vi sinh, FMS, viewLinc, hiệu chuẩn hoặc chuẩn bị audit. SAO NAM sẽ hỗ trợ chọn giải pháp phù hợp với ứng dụng thực tế của nhà máy.
Hotline/Zalo: 0903 938 641
Báo giá/Dịch vụ: 0388 199 098 / 0902 577 792
Email: info@saonamchem.com
Câu hỏi thường gặp về thiết kế phòng sạch dược phẩm
1. Thiết kế phòng sạch dược phẩm bắt đầu từ đâu?
Nên bắt đầu từ URS, mục đích sử dụng, sản phẩm, quy trình, cấp sạch cần đạt, tiêu chuẩn áp dụng và đánh giá rủi ro nhiễm bẩn. Sau đó mới xác định layout, HVAC, vật liệu, điểm đo và hệ thống giám sát.
2. Có HEPA là đủ để gọi là phòng sạch không?
Không. HEPA là một phần quan trọng nhưng chưa đủ. Phòng sạch cần kiểm soát luồng khí, chênh áp, tiểu phân, vi sinh, nhiệt độ, độ ẩm, con người, vật liệu, vệ sinh, vận hành và dữ liệu giám sát.
3. Phòng sạch dược phẩm có cần giám sát tiểu phân online không?
Tùy khu vực và mức độ rủi ro. Các khu vực trọng yếu như sản xuất vô trùng, Grade A/B, isolator, RABS hoặc khu chiết rót thường cần cân nhắc giám sát online hoặc FMS để có dữ liệu liên tục và cảnh báo kịp thời.
4. Phòng sạch có cần giám sát vi sinh không?
Có, đặc biệt trong dược phẩm, sinh phẩm, sản xuất vô trùng, bệnh viện và khu vực có yêu cầu kiểm soát vi sinh. Chương trình giám sát cần xác định điểm lấy mẫu, tần suất, giới hạn và quy trình xử lý kết quả bất thường.
5. Khi nào cần FMS cho phòng sạch?
FMS phù hợp khi nhà máy cần giám sát liên tục tiểu phân, vi sinh, chênh áp, nhiệt độ, độ ẩm, alarm, báo cáo, dữ liệu lịch sử và audit trail, đặc biệt trong khu vực GMP/GxP có yêu cầu dữ liệu cao.
6. SAO NAM hỗ trợ gì cho dự án phòng sạch dược phẩm?
SAO NAM hỗ trợ tư vấn thiết bị đo, máy đếm tiểu phân, máy lấy mẫu vi sinh, hệ thống FMS, Vaisala viewLinc, data logger, hiệu chuẩn, bảo trì, sửa chữa, phụ kiện, đào tạo và giải pháp dữ liệu phục vụ GMP/GxP.
Basic Pharmaceutical Cleanroom Design - GMP, ISO 14644, HVAC and Monitoring Solutions

Pharmaceutical cleanroom design requires a clear understanding of cleanroom classification, HVAC, HEPA filtration, airflow, pressure cascade, temperature, humidity, particle monitoring, microbial monitoring, contamination control strategy and GMP/GxP documentation.

SAO NAM supports pharmaceutical manufacturers, cleanroom facilities, QC/QA laboratories and controlled environments in Vietnam with Particle Measuring Systems, Vaisala viewLinc, Facility Monitoring Systems, calibration, maintenance and technical services.

For pharmaceutical cleanroom monitoring, particle counting, viable monitoring, FMS, viewLinc, calibration or GMP/GxP monitoring consultation, please contact SAO NAM via hotline, Zalo or email.

Từ khóa liên quan: thiết kế phòng sạch dược phẩm, phòng sạch GMP, thiết kế phòng sạch cơ bản, ISO 14644, EU GMP Annex 1, phòng sạch dược phẩm, HVAC phòng sạch, HEPA, chênh áp phòng sạch, giám sát tiểu phân, giám sát vi sinh, Facility Monitoring System, FMS, PMS, Vaisala viewLinc, SAO NAM.

 

Để tuân thủ các yêu cầu nghiêm ngặt từ các cơ quan quản lý, ngành sản xuất dược phẩm cần thực hiện trong một môi trường kiểm soát chặt chẽ. Trong số đó, phòng sạch đóng vai trò then chốt, được thiết kế để giảm thiểu rủi ro nhiễm bẩn và biến động không mong muốn trong quá trình sản xuất. Với đặc tính là môi trường được điều chỉnh, phòng sạch tuân theo các tiêu chuẩn cụ thể và phải tuân thủ quy định GMP (Thực Hành Sản Xuất Tốt), đảm bảo việc giám sát nghiêm ngặt để luôn nhận biết chính xác về tình trạng môi trường, bao gồm cả sự nhiễm bẩn có thể phát sinh và không phát sinh.

Phòng sạch là một môi trường được kiểm soát chặt chẽ với các tiêu chuẩn về độ sạch, nhiệt độ, độ ẩm, và áp suất không khí nhằm giảm thiểu nguy cơ ô nhiễm trong sản xuất và nghiên cứu dược phẩm. Phòng sạch không chỉ là nơi kiểm soát nhiễm khuẩn mà còn là nền tảng cơ bản cho mọi quy trình sản xuất dược phẩm. Nó là một không gian trong đó hệ thống lọc và phân phối không khí, cùng với các tiện ích, vật liệu xây dựng, và thiết bị được quản lý một cách khoa học.

Tất cả các quy trình vận hành đều được thiết kế và điều chỉnh một cách chặt chẽ để đảm bảo rằng nồng độ hạt trong không khí luôn ở mức phù hợp với các tiêu chuẩn về độ sạch hạt được quy định. Để đạt được tiêu chuẩn độ sạch yêu cầu, các quy trình vận hành cần được thiết kế và điều chỉnh một cách chặt chẽ. Điều này bao gồm:

  • Hệ thống lọc không khí: Sử dụng hệ thống lọc HEPA hoặc ULPA để loại bỏ hạt hiệu quả từ không khí.
  • Kiểm soát môi trường: Duy trì nhiệt độ, độ ẩm, và áp suất không khí ổn định.
  • Minh bạch và Phòng ngừa Ô nhiễm: Thiết kế môi trường làm việc để giảm thiểu sự tạo ra và lây lan của hạt.
  • Giám sát liên tục: Thường xuyên kiểm tra và ghi chép nồng độ hạt trong không khí để đảm bảo tuân thủ tiêu chuẩn. Điều này có thể bao gồm việc sử dụng các thiết bị đo hạt hiện đại và tự động.

Trong ngành dược phẩm, chúng ta phân biệt hai loại phòng sạch cơ bản, mỗi loại có đặc điểm và cách thức hoạt động riêng biệt:

1. Phòng Sạch với Dòng Chảy Không Khí Hỗn Loạn:

Loại phòng sạch này áp dụng nguyên lý làm loãng nhiễm bẩn. Nguyên lý này dựa trên ý tưởng rằng bằng cách tăng cường lưu lượng không khí sạch, các hạt nhiễm bẩn có thể được pha loãng và loại bỏ hiệu quả hơn.Sử dụng tỷ lệ trao đổi không khí đã được lọc qua bộ lọc HEPA, phòng sạch loại này giảm nhiễm bẩn xuống mức chấp nhận được. HEPA (High-Efficiency Particulate Air) là loại bộ lọc không khí có khả năng lọc bỏ tới 99,97% các hạt có kích thước 0,3 micromet trở lên. Không khí sạch được phân phối từ trung tâm thông qua các bảng phân phối trên trần, với tốc độ có thể dao động từ 10 đến hơn 40 lần thể tích của phòng mỗi giờ. Bằng cách tăng tỷ lệ này, không khí nhiễm bẩn trong phòng sẽ nhanh chóng được thay thế bằng không khí đã qua lọc, từ đó giảm thiểu nồng độ hạt nhiễm bẩn trong không gian. Đây là một chỉ số quan trọng, phản ánh mật độ hoạt động và số lượng nhân viên làm việc trong phòng. Không khí được tái lưu thông, kết hợp một tỷ lệ không khí mới để đảm bảo sự thoải mái và duy trì môi trường làm việc lý tưởng. 

Mục tiêu của nguyên lý này không phải là loại bỏ hoàn toàn mọi hạt nhiễm bẩn (điều này thực tế rất khó đạt được) mà là giảm chúng xuống mức chấp nhận được theo các tiêu chuẩn đặc trưng cho từng loại phòng sạch. Mức độ "chấp nhận được" này phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của mỗi quy trình sản xuất hoặc nghiên cứu được thực hiện trong phòng sạch.

Qua việc tối ưu hóa hệ thống lọc và lưu thông không khí, chúng ta có thể tạo ra một môi trường sản xuất dược phẩm sạch sẽ, kiểm soát được, đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về sự nhiễm bẩn và độ an toàn.

2. Phòng sạch với luồng khí đơn hướng

Là một phần quan trọng trong việc đảm bảo môi trường sản xuất sạch sẽ và không nhiễm bẩn. Phòng sạch này áp dụng nguyên lý sử dụng vận tốc của không khí như một bức bình phong, hiệu quả trong việc ngăn chặn các hạt lạ từ các nguồn gây ô nhiễm tiềm tàng, giúp chúng không lan truyền tới các khu vực lân cận.

Đặc biệt, trong trường hợp có sự phát sinh hạt từ quá trình sản xuất hoặc từ người vận hành, hệ thống không khí được thiết kế tỉ mỉ để quét sạch các hạt khỏi khu vực quan trọng, đảm bảo tính sạch sẽ và an toàn của sản phẩm. Sự hiệu quả của hệ thống này thường được kiểm chứng qua các bài kiểm tra hiển thị dòng khí bằng khói. Tốc độ lý tưởng của dòng khí trong hệ thống này thường nằm trong khoảng 0.36 – 0.54 m/s, mặc dù các vận tốc khác cũng có thể được áp dụng tùy theo yêu cầu cụ thể của từng môi trường sản xuất.

Đọc thêm về bài viết: Nghiên Cứu Trực Quan Hóa Dòng Khí Ảnh Hưởng của Phụ Lục 1 (Annex 1) đối với Đảm Bảo Tính Vô Trùng tại link sau https://saonamchem.com/Nghien-Cuu-Truc-Quan-Hoa-Dong-Khi

Trong môi trường phòng sạch dược phẩm, các quy trình vận hành thường được thực hiện trên các bàn lọc HEPA, tối ưu cho việc xử lý sản phẩm, bình chứa và thiết bị chế biến một cách thủ công. Tùy vào nhu cầu cụ thể, hướng dòng chảy không khí trong những bàn làm việc này có thể là ngang hoặc dọc. Với dòng chảy ngang, không khí di chuyển trực tiếp về phía người vận hành, loại bỏ hiệu quả các nguồn ô nhiễm do người vận hành mang vào khu vực quan trọng. Trong trường hợp dòng chảy dọc, không khí sẽ chảy xuống từ trên cao, tạo nên một lớp bảo vệ vững chắc xung quanh các khu vực nhạy cảm trong quá trình sản xuất.

Hơn nữa, việc sử dụng dòng chảy dọc cũng giúp việc tự động hóa và bảo vệ các thiết bị đổ và hoàn thiện trở nên hiệu quả hơn, trong một không gian được thiết kế kỹ lưỡng. Máy đổ có thể được thiết kế để dễ dàng tiếp cận từ phía trên, tận dụng dòng khí đơn hướng trong phòng để cách ly quá trình sản xuất khỏi các hoạt động bên ngoài trong môi trường phòng chung.

Việc hạn chế truy cập vào khu vực xử lý quan trọng có thể được thực hiện thông qua việc sử dụng các loại rèm cố định hoặc linh hoạt, tạo ra một mức độ cách ly nhất định giữa khu vực quan trọng và môi trường chung của phòng, nơi nhân viên có thể can thiệp vào quá trình sản xuất khi cần thiết.

Ngoài ra, việc sử dụng bộ lọc riêng để cung cấp không khí đã được lọc trực tiếp cho thiết bị cũng là một lựa chọn hiệu quả. Phương pháp này cho phép sử dụng không khí cấp thấp hơn cho các khu vực xung quanh và tạo ra sự tách biệt giữa khu vực quan trọng và các khu vực nền, đảm bảo môi trường làm việc an toàn và hiệu quả.

Thiết kế này có thể được mở rộng và nâng cấp để tạo ra hệ thống bảo vệ với rào cản truy cập hạn chế (RABS), nơi mà việc tiếp cận khu vực quan trọng chỉ có thể thực hiện qua cổng sử dụng găng tay. Đây là một hệ thống được thiết kế để cung cấp một môi trường kiểm soát nghiêm ngặt bằng cách tạo ra một hàng rào vật lý giữa khu vực sản xuất và môi trường xung quanh. Trong hệ thống RABS, việc tiếp cận khu vực quan trọng (nơi cần độ sạch cao) bị hạn chế và chỉ có thể thực hiện qua các cổng được trang bị găng tay đặc biệt. Những cổng này cho phép người vận hành thao tác trong khu vực mà không cần phải trực tiếp tiếp xúc, giảm thiểu nguy cơ ô nhiễm.

Mục đích chính là để tăng cường độ sạch và an toàn trong sản xuất dược phẩm,

  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • DỊCH VỤ 24/7
DMCA.com Protection Status