Giám sát Vi sinh vật trong Môi trường Phòng sạch (WHO-TRS 1044: 2022, Annex 2)

Giám sát Vi sinh vật trong Môi trường Phòng sạch (WHO-TRS 1044: 2022, Annex 2)

  • Hãng sản xuất:
    Model:
    Document:
    • Yêu cầu báo giá Request a Quotation
  • Liên hệ

Giám sát Vi sinh vật trong Môi trường Phòng sạch (WHO-TRS 1044: 2022, Annex 2)

Việc giám sát vi sinh vật là một phần thiết yếu của Chiến lược Kiểm soát Ô nhiễm (CCS) nhằm đảm bảo tính vô trùng của sản phẩm dược phẩm.

I. Nguyên tắc và Phạm vi Giám sát

  • Thiết kế Quy trình: Quy trình sản xuất phải được thiết kế, vận hành, thẩm định và giám sát bởi nhân viên có hiểu biết về quy trình, kỹ thuật và kiến thức vi sinh thích hợp.

  • Ngăn ngừa Ô nhiễm: Quá trình sản xuất phải được thiết kế và xác nhận để ngăn ngừa ô nhiễm tiềm ẩn từ vi sinh vật, sản phẩm phụ của vi sinh vật (ví dụ: nội độc tố) và các tiểu phân lạ.

  • Kết hợp Phương pháp: Khi thực hiện các thao tác vô trùng, cần tiến hành giám sát vi sinh vật thường xuyên, sử dụng sự kết hợp các phương pháp như đặt đĩa thạch, lấy mẫu không khí, lấy mẫu găng tay, áo choàng và lấy mẫu bề mặt (ví dụ: sử dụng gạc và đĩa tiếp xúc).


II. Phương pháp và Vị trí Lấy mẫu

  • Biện giải trong CCS: Phương pháp lấy mẫu được sử dụng phải được biện giải trong CCS và phải được chứng minh là không có tác động bất lợi đến mô hình luồng không khí tại cấp sạch A và B.

  • Giám sát Liên tục:

    • Giám sát liên tục vi sinh vật ở cấp sạch A (ví dụ: lấy mẫu không khí hoặc đặt đĩa thạch) phải được thực hiện trong toàn bộ thời gian sản xuất quan trọng, bao gồm lắp ráp thiết bị (cài đặt vô trùng).

    • Cần xem xét áp dụng cách tiếp cận tương tự cho cấp sạch B dựa trên nguy cơ ảnh hưởng đến quá trình sản xuất vô trùng.

    • Việc giám sát nên được thực hiện theo cách mà tất cả các biện pháp can thiệp, các sự kiện nhất thời và bất kỳ sự suy giảm hệ thống nào cũng sẽ được phát hiện và ghi lại.

  • Giám sát Bề mặt: Bề mặt phòng sạch và thiết bị phải được theo dõi khi kết thúc hoạt động.

  • Giám sát khi Không Hoạt động: Việc giám sát vi sinh vật cũng phải được thực hiện trong phòng sạch khi không diễn ra các hoạt động sản xuất (ví dụ: sau khi khử trùng, trước khi bắt đầu sản xuất, sau khi hoàn thành đợt chiến dịch và sau một thời gian ngừng hoạt động).


III. Giám sát Nhân viên

  • Đánh giá Rủi ro: Đánh giá rủi ro cần đánh giá vị trí, loại hình và tần suất giám sát nhân viên dựa trên các hoạt động được thực hiện và khoảng cách đến các vùng quan trọng.

  • Tần suất Lấy mẫu:

    • Giám sát phải bao gồm việc lấy mẫu nhân viên định kỳ trong suốt quá trình.

    • Cần giám sát nhân viên sau khi tham gia vào các khâu quan trọng (tối thiểu là kiểm tra găng tay, và có thể yêu cầu giám sát các khu vực của áo choàng) và mỗi lần đi ra từ phòng sạch cấp B (găng tay và áo choàng).

    • Cần giám sát găng tay sau những hoạt động can thiệp quan trọng, nên định kỳ thay găng tay bên ngoài trước khi tiếp tục hoạt động.

  • Cấp sạch A và B: Cần giám sát vi sinh vật của nhân viên trong khu vực cấp sạch A và B. Trường hợp các hoạt động mang tính chất thủ công (chẳng hạn như phối trộn vô trùng hoặc chiết rót), rủi ro gia tăng sẽ cần tăng cường giám sát vi sinh vật trên áo choàng.


IV. Giới hạn Hành động và Định danh Vi sinh vật

1. Giới hạn Hành động (Action Limits)

Giới hạn hành động đối với ô nhiễm vi sinh vật (được đo bằng CFU - colony-forming unit) được quy định theo cấp sạch:

Grade Air sample (CFU/m³) Settle plates (CFU/4 hours)a Contact plates (CFU/plate)b Glove print (CFU/glove)
A No growth No growth No growth No growth
B 10 5 5 5
C 100 50 25
D 200 100 50
\        
  • Đặt đĩa thạch phải được mở ở khu vực cấp sạch A và B trong suốt thời gian vận hành và thay đổi sau tối đa 4 giờ.

  • Đĩa tiếp xúc áp dụng cho bề mặt thiết bị, phòng và áo choàng trong khu vực cấp sạch A và B.

  • Đối với cấp sạch A, bất kỳ sự phát triển vi sinh vật nào cũng phải điều tra.

2. Định danh Vi sinh vật (Identification)

  • Vi sinh vật được phát hiện ở khu vực cấp sạch A và B phải được định danh đến cấp độ loài (species level) và đánh giá tác động tiềm tàng đến chất lượng sản phẩm (đối với từng lô liên quan) và tình trạng chung của các biện pháp kiểm soát.

  • Cũng cần xem xét đến việc định danh vi sinh vật phát hiện tại khu vực loại C và D (ví dụ: khi vượt quá giới hạn hành động hoặc mức cảnh báo) hoặc sau khi phân lập vi sinh vật cho thấy có sự mất kiểm soát hoặc suy giảm mức độ sạch sẽ, đặc biệt là các sinh vật khó kiểm soát như bào tử vi sinh vật và nấm mốc.

     


V. Phương pháp Thay thế (RMT)

  • Áp dụng Hệ thống Thay thế: Việc áp dụng các hệ thống giám sát thay thế phù hợp, ví dụ các phương pháp giám sát nhanh (Rapid Microbial Tests - RMT), cần được các nhà sản xuất xem xét để phát hiện sớm các vấn đề ô nhiễm và giảm thiểu rủi ro.

  • Thẩm định: Các phương pháp RMT này có thể được sử dụng sau khi thẩm định và chứng minh tính tương ứng của chúng với các phương pháp đã được sử dụng.


VI. Lựa chọn Môi trường Nuôi cấy

  • Môi trường: Nếu không có chỉ dẫn đặc biệt, môi trường nuôi cấy vi sinh vật phải là môi trường không được chọn lọc.

  • Chất Trung hòa: Cần thêm các chất trung hòa thích hợp để bất hoạt hoặc giảm thiểu các ảnh hưởng của các chất ức chế vi sinh vật còn sót lại tại điểm lấy mẫu. Ví dụ: Tryptone Soya Agar with Lecithin (0.7g/L) & Tween 80 (5.0g/L)

  • Bao gói: Bề mặt bên ngoài của dụng cụ chứa các môi trường dinh dưỡng phải đảm bảo được mức độ sạch thích hợp với mục đích sử dụng. Có thể bao gói nhiều lớp (2 lớp, 3 lớp) để đảm bảo độ sạch thích hợp ở bề mặt bên ngoài của dụng cụ chứa môi trường dinh dưỡng. Phải đảm bảo các quy trình kiểm soát chất lượng thích hợp đối với môi trường dinh dưỡng

  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • DỊCH VỤ 24/7
DMCA.com Protection Status