SAO NAM – Máy đếm tiểu phân, thiết bị phòng sạch & hiệu chuẩn PMS
 

Tin Tức

Particle Measurisng Systems- Hướng dẫn chọn vị trí điểm lấy mẫu hạt tiểu phân tốt nhất

Hướng dẫn chọn vị trí điểm lấy mẫu hạt tốt nhất

SAO NAM | Authorized Sales and Service Center for PMS
Hướng dẫn chọn vị trí lấy mẫu hạt tiểu phân trong phòng sạch dược phẩm, RABS, isolator và khu vực sản xuất vô trùng
Vị trí lấy mẫu hạt tiểu phân quyết định rất lớn đến giá trị của dữ liệu phòng sạch. Nếu chọn sai vị trí, dữ liệu có thể “đẹp” nhưng không phản ánh đúng rủi ro thực tế. Nếu chọn đúng vị trí, dữ liệu giúp nhà máy phát hiện sớm vấn đề về luồng khí, thao tác nhân sự, thiết bị, vật tư, lọc HEPA, vệ sinh và nguy cơ ảnh hưởng đến sản phẩm.
Bài viết này giúp QA, QC, Validation, Engineering và Production hiểu cách chọn điểm lấy mẫu hạt tiểu phân theo mục tiêu sử dụng: phân loại/chứng nhận phòng sạch, qualification, giám sát định kỳ, giám sát online, điều tra dữ liệu bất thường và xây dựng Chiến lược Kiểm soát Ô nhiễm theo GMP.
Tóm tắt nhanh: chọn điểm lấy mẫu hạt cần dựa trên điều gì?
Mục tiêu đo: Phân loại phòng sạch, qualification, giám sát online, kiểm tra định kỳ, điều tra nguồn hạt hay kiểm tra trước audit?
Rủi ro sản phẩm: Điểm nào gần sản phẩm hở, bao bì sơ cấp, dụng cụ vô trùng, khu vực chiết rót hoặc thao tác quan trọng?
Luồng khí: Điểm lấy mẫu có đại diện cho vùng dòng khí sạch, vùng bảo vệ sản phẩm hoặc điểm có nguy cơ nhiễu loạn không?
Hoạt động thực tế: Dữ liệu trong trạng thái hoạt động thường có giá trị hơn khi đánh giá rủi ro vận hành.
Thiết bị đo: Máy đo di động như Lasair Pro/Lasair III phù hợp cho đo linh hoạt; Airnet/IsoAir phù hợp cho giám sát online tại điểm cố định.
Hồ sơ GMP: Cần có cơ sở khoa học, sơ đồ điểm đo, lý do chọn điểm, tần suất, giới hạn và quy trình phản ứng khi có alarm.
Vì sao vị trí lấy mẫu hạt tiểu phân rất quan trọng?

Trong phòng sạch, hạt tiểu phân không phân bố hoàn toàn đồng đều. Kết quả đo có thể thay đổi theo vị trí, chiều cao đầu lấy mẫu, hướng dòng khí, thao tác nhân sự, thiết bị đang chạy, vật tư đi vào, cửa mở, vệ sinh, bảo trì và trạng thái phòng. Vì vậy, vị trí lấy mẫu cần được chọn có mục đích, không nên chọn chỉ vì thuận tiện đặt máy hoặc dễ kéo ống.

Với nhà máy dược phẩm, vaccine, sinh phẩm và sản xuất vô trùng, dữ liệu hạt tiểu phân có thể được dùng để phân loại phòng sạch, giám sát sản xuất, đánh giá CCS, điều tra sai lệch, xác nhận sau bảo trì và giải trình khi audit. Nếu vị trí lấy mẫu không phản ánh đúng rủi ro, dữ liệu sẽ khó bảo vệ trước QA, auditor hoặc thanh tra.

Hiểu đơn giản: Điểm lấy mẫu hạt tốt không phải là điểm “dễ đo nhất”, mà là điểm giúp nhà máy hiểu đúng rủi ro ô nhiễm đối với sản phẩm, quy trình và trạng thái kiểm soát của phòng sạch.
1. Ba mục tiêu đo hạt: chứng nhận, qualification và giám sát

Khi chọn vị trí lấy mẫu hạt, trước tiên cần xác định mục tiêu đo. Cùng là “đếm hạt”, nhưng đo để phân loại phòng sạch khác với đo để qualification, và cũng khác với đo để giám sát online trong sản xuất. Trang gốc của SAO NAM cũng nêu rõ việc đếm hạt trong dược phẩm có thể chia thành ba nhóm yêu cầu chính: chứng nhận, chất lượng/qualification và giám sát. :contentReference[oaicite:1]{index=1}

Mục tiêu | Cách hiểu | Cách chọn điểm lấy mẫu
Chứng nhận / phân loại: Xác nhận phòng sạch đạt cấp sạch theo tiêu chuẩn | Điểm đo theo ISO 14644-1, thường dùng phương pháp phân bố điểm để đại diện không gian phòng.
Qualification: Đánh giá phòng/khu vực trong điều kiện thiết kế và vận hành thực tế | Kết hợp điểm tiêu chuẩn với điểm rủi ro, đo ở trạng thái nghỉ và hoạt động khi cần.
Giám sát: Theo dõi liên tục hoặc định kỳ để chứng minh kiểm soát rủi ro | Chọn điểm gần vùng rủi ro cao, sản phẩm hở, thao tác quan trọng, RABS, isolator, LAF hoặc Grade A/B.
2. Chọn điểm lấy mẫu theo ISO 14644-1

ISO 14644-1 thường được dùng cho phân loại độ sạch không khí theo nồng độ hạt. Khi đo phân loại, mục tiêu là chứng minh phòng hoặc khu vực đạt cấp sạch theo quy định. Cách chọn số điểm, vị trí và thể tích mẫu cần tuân theo phiên bản tiêu chuẩn và SOP hiện hành của đơn vị.

✓ Dùng cho phân loại phòng sạch mới, tái phân loại định kỳ hoặc sau cải tạo/thay đổi lớn.
✓ Điểm đo cần đại diện cho toàn bộ không gian sạch, không chỉ đo tại vị trí thuận tiện.
✓ Cần ghi rõ trạng thái phòng: as-built, at-rest hoặc operational.
✓ Cần lưu sơ đồ điểm đo, thời gian, thể tích mẫu, model máy, serial, chứng chỉ hiệu chuẩn và kết quả từng điểm.
✓ Khi dùng cho GMP, nên liên kết kết quả với HVAC, HEPA, chênh áp, vệ sinh, bảo trì và dữ liệu giám sát định kỳ.
Lưu ý: Điểm đo theo ISO 14644-1 phục vụ phân loại phòng sạch không nhất thiết trùng hoàn toàn với điểm giám sát online trong sản xuất. Giám sát online thường cần tập trung hơn vào điểm rủi ro đối với sản phẩm.
3. Chọn điểm lấy mẫu theo rủi ro trong GMP và Annex 1

Trong GMP và EU GMP Annex 1, điểm lấy mẫu cần phản ánh rủi ro ô nhiễm thực tế. Điều này đặc biệt quan trọng với khu vực sản xuất vô trùng, dây chuyền chiết rót, RABS, isolator, LAF, Grade A/B và các điểm có sản phẩm hở. Dữ liệu hạt phải giúp nhà máy chứng minh rằng khu vực quan trọng được kiểm soát trong suốt quá trình vận hành.

Gần sản phẩm hở: Ưu tiên điểm gần nơi sản phẩm, bao bì sơ cấp, nút, lọ, ống hoặc dụng cụ vô trùng tiếp xúc với môi trường.
Gần thao tác can thiệp: Điểm có người vận hành can thiệp, chỉnh máy, thay vật tư, mở cửa, thao tác găng hoặc xử lý sự cố.
Gần vùng dòng khí bảo vệ: Vị trí đại diện cho luồng khí một chiều bảo vệ sản phẩm trong LAF, RABS hoặc isolator.
Điểm dễ nhiễu loạn: Khu vực có thiết bị chuyển động, băng tải, rung động, mở cửa, luồng người/vật tư hoặc thay đổi áp suất.
Điểm có lịch sử bất thường: Vị trí từng có alarm, xu hướng hạt tăng, sai lệch, CAPA hoặc nghi ngờ phát sinh hạt.
4. Vị trí lấy mẫu trong Grade A, B, C, D nên hiểu thế nào?

Mỗi cấp sạch có mức độ rủi ro khác nhau, nên cách chọn điểm lấy mẫu cũng khác nhau. Khu vực Grade A/B thường cần điểm giám sát chặt chẽ hơn vì liên quan trực tiếp đến sản phẩm vô trùng. Khu vực Grade C/D vẫn cần kiểm soát, nhưng tần suất và vị trí có thể dựa nhiều hơn vào đánh giá rủi ro, luồng người/vật tư và vai trò của khu vực trong quy trình.

Khu vực | Định hướng chọn điểm lấy mẫu
Grade A: Gần điểm sản phẩm hở, vùng chiết rót, điểm thao tác quan trọng, vùng bảo vệ bởi dòng khí một chiều.
Grade B: Vùng nền xung quanh Grade A, điểm có người vận hành, cửa, airlock, vật tư vào/ra và điểm có nguy cơ ảnh hưởng đến Grade A.
Grade C: Khu vực chuẩn bị, pha chế, chuyển vật tư, thiết bị phụ trợ hoặc khu vực có hoạt động tạo hạt.
Grade D: Khu vực hỗ trợ, chuẩn bị, hành lang sạch hoặc vùng đầu vào; chọn điểm theo luồng người, luồng vật tư, HVAC và lịch sử dữ liệu.
5. Chọn điểm lấy mẫu trong RABS, isolator và LAF

RABS, isolator và LAF là các khu vực đặc biệt vì dữ liệu hạt cần phản ánh đúng vùng bảo vệ sản phẩm. Điểm lấy mẫu không được làm cản trở dòng khí, không tạo thêm rủi ro nhiễm bẩn và phải có cơ sở khoa học khi đặt đầu lấy mẫu gần vùng thao tác.

✓ Chọn điểm gần vùng sản phẩm hở nhưng không làm nhiễu luồng khí bảo vệ sản phẩm.
✓ Tránh đặt đầu lấy mẫu ở vị trí che chắn dòng khí hoặc tạo vật cản gần sản phẩm.
✓ Cần xem xét kết quả smoke study để hiểu hướng dòng khí và điểm rủi ro.
✓ Điểm lấy mẫu nên liên kết với thao tác can thiệp, vị trí filling needle, stopper bowl, capping hoặc transfer port nếu phù hợp.
✓ Với điểm cố định, nên ưu tiên sensor online hoặc đầu lấy mẫu được thiết kế phù hợp, hạn chế dây/ống gây rủi ro vận hành.
Gợi ý thực tế: Khi lựa chọn điểm lấy mẫu trong RABS/isolator/LAF, nên phối hợp QA, QC, Validation, Engineering, Production và đơn vị thiết kế phòng sạch để tránh chọn điểm chỉ hợp lý trên giấy nhưng khó vận hành thực tế.
6. Máy đo di động hay sensor online: chọn loại nào?

Máy đo di động như Lasair Pro hoặc Lasair III phù hợp cho phân loại phòng sạch, đo định kỳ, khảo sát nhiều vị trí và điều tra nguồn hạt. Sensor online như Airnet hoặc IsoAir phù hợp cho giám sát liên tục tại điểm cố định, đặc biệt ở khu vực rủi ro cao hoặc cần cảnh báo theo thời gian thực.

Nhu cầu | Thiết bị phù hợp | Gợi ý sử dụng
Phân loại phòng sạch: Lasair Pro / Lasair III | Đo nhiều điểm theo ISO 14644-1 và SOP.
Kiểm tra định kỳ: Lasair Pro / Lasair III | Đo linh hoạt theo lịch QA/QC/Validation.
Điều tra nguồn hạt: Lasair Pro / HandiLaz Mini II | Khảo sát nhanh nhiều điểm để xác định khu vực phát sinh hạt.
Giám sát liên tục: Airnet / IsoAir / CMS-FMS | Cảnh báo sớm, lưu dữ liệu liên tục, hỗ trợ Data Integrity và audit.
7. Chiều cao, hướng và khoảng cách đầu lấy mẫu

Ngoài vị trí trên mặt bằng, chiều cao và hướng đầu lấy mẫu cũng rất quan trọng. Đầu lấy mẫu cần đại diện cho vùng cần đánh giá, tránh đặt quá xa điểm rủi ro, tránh vị trí bị che khuất hoặc tạo sai lệch do ống lấy mẫu quá dài, gấp khúc, bẩn hoặc không phù hợp.

✓ Chiều cao lấy mẫu nên phản ánh vùng sản phẩm, vùng thao tác hoặc vùng hô hấp/hoạt động tùy mục tiêu đo.
✓ Hướng đầu lấy mẫu cần phù hợp với dòng khí và không làm cản trở khu vực thao tác.
✓ Nếu dùng ống lấy mẫu, cần kiểm soát chiều dài, vật liệu, độ cong, vệ sinh và khả năng thất thoát hạt trong ống.
✓ Không nên đặt đầu lấy mẫu ở góc chết nếu mục tiêu là đánh giá vùng sản phẩm hở hoặc vùng thao tác chính.
✓ Điểm lấy mẫu cần được cố định, đánh số và thể hiện rõ trên sơ đồ để dữ liệu có thể so sánh theo thời gian.
8. Những lỗi thường gặp khi chọn điểm lấy mẫu hạt
✓ Chọn điểm lấy mẫu vì dễ đặt máy, dễ kéo dây, dễ thao tác nhưng không đại diện cho rủi ro sản phẩm.
✓ Dùng điểm đo phân loại ISO để thay thế hoàn toàn cho điểm giám sát online theo rủi ro.
✓ Không tham khảo smoke study, luồng khí, vị trí HEPA, hướng dòng khí và điểm thao tác thực tế.
✓ Đặt đầu lấy mẫu quá xa điểm sản phẩm hở hoặc vùng thao tác quan trọng.
✓ Dùng ống lấy mẫu quá dài, gấp khúc hoặc không kiểm soát thất thoát hạt trong đường ống.
✓ Không ghi rõ trạng thái phòng khi đo: as-built, at-rest hoặc operational.
✓ Không có lý do khoa học cho vị trí điểm đo nên khó giải trình khi audit.
9. Hồ sơ cần có để bảo vệ điểm lấy mẫu khi audit

Khi auditor hỏi “vì sao chọn điểm này?”, câu trả lời không nên chỉ là “theo thói quen” hoặc “vị trí này dễ đo”. Nhà máy cần có hồ sơ cho thấy điểm lấy mẫu được chọn dựa trên tiêu chuẩn, đánh giá rủi ro, dữ liệu lịch sử, luồng khí, quy trình sản xuất và mục tiêu giám sát.

Sơ đồ điểm lấy mẫu: Thể hiện rõ mã điểm, vị trí, cấp sạch, thiết bị liên quan và trạng thái phòng.
Đánh giá rủi ro: Nêu lý do chọn điểm theo sản phẩm, thao tác, luồng khí, nhân sự, vật tư và dữ liệu lịch sử.
Smoke study: Liên kết với hướng dòng khí, vùng bảo vệ sản phẩm và điểm có khả năng nhiễu loạn.
Dữ liệu lịch sử: Xu hướng hạt, alarm, CAPA, sai lệch, bảo trì, thay lọc và kết quả đo định kỳ.
SOP và giới hạn: Quy định tần suất, thể tích mẫu, thiết bị đo, giới hạn cảnh báo/hành động và phản ứng khi có alarm.
10. SAO NAM hỗ trợ khách hàng như thế nào?

SAO NAM hỗ trợ khách hàng lựa chọn thiết bị đo hạt, sensor online, hệ thống giám sát phòng sạch và dịch vụ kỹ thuật cho thiết bị Particle Measuring Systems. Với vai trò Authorized Sales and Service Center for PMS, SAO NAM có thể tư vấn Lasair Pro, Lasair III, Airnet, IsoAir, HandiLaz Mini II, Facility Pro, Pharmaceutical Net Pro, hiệu chuẩn, bảo trì, sửa chữa và cho thuê thiết bị khi khách hàng cần dùng gấp.

1. Tư vấn máy đo và sensor phù hợp
Hỗ trợ lựa chọn Lasair Pro, Lasair III, Airnet, IsoAir, HandiLaz Mini II hoặc hệ thống FMS/CMS tùy mục tiêu đo và cấp sạch.
2. Hiệu chuẩn và kiểm tra tình trạng thiết bị
Hỗ trợ hiệu chuẩn, kiểm tra flow, sensor, pump, pin, phụ kiện, dữ liệu và tình trạng vận hành của thiết bị PMS.
3. Sửa chữa, bảo trì và phụ kiện
Hỗ trợ xử lý lỗi flow, pump, laser, sensor, kết nối, dữ liệu, pin, màn hình, đầu lấy mẫu, ống lấy mẫu và các phụ kiện liên quan.
4. Cho thuê thiết bị khi cần đo gấp
Khi cần kiểm tra trước audit, khi máy chính đang hiệu chuẩn/sửa chữa hoặc cần thiết bị tạm thời, SAO NAM có thể tư vấn phương án cho thuê máy đếm tiểu phân phù hợp.
Checklist chọn vị trí lấy mẫu hạt tiểu phân
1. Xác định mục tiêu: Phân loại ISO, qualification, monitoring, điều tra nguồn hạt hay kiểm tra trước audit?
2. Xác định trạng thái phòng: As-built, at-rest hay operational?
3. Xác định rủi ro: Sản phẩm hở, thao tác người vận hành, vật tư, thiết bị, luồng khí và điểm phát sinh hạt.
4. Xem smoke study: Điểm lấy mẫu có phù hợp với hướng dòng khí và vùng bảo vệ sản phẩm không?
5. Chọn thiết bị: Máy đo di động, sensor online, lưu lượng, kênh hạt, phụ kiện và ống lấy mẫu có phù hợp không?
6. Kiểm soát hồ sơ: Có sơ đồ, lý do chọn điểm, tần suất, giới hạn, SOP và dữ liệu lịch sử không?
7. Rà soát định kỳ: Có xem lại điểm lấy mẫu sau thay đổi layout, HVAC, sản phẩm, thiết bị hoặc CAPA không?
Cần tư vấn vị trí lấy mẫu hạt, máy đếm tiểu phân hoặc hệ thống giám sát online?
Gửi layout phòng sạch, cấp sạch, mục tiêu đo, số điểm hiện tại, thiết bị đang dùng và yêu cầu GMP/ISO. SAO NAM sẽ hỗ trợ tư vấn thiết bị PMS, vị trí giám sát, hiệu chuẩn, bảo trì, sửa chữa hoặc phương án cho thuê máy khi cần.
Hotline/Zalo: 0903 938 641
Báo giá/Dịch vụ: 0388 199 098 / 0902 577 792
Email: info@saonamchem.com
Câu hỏi thường gặp
1. Điểm lấy mẫu hạt tiểu phân nên chọn theo ISO hay theo rủi ro?
Cả hai đều quan trọng nhưng dùng cho mục tiêu khác nhau. Phân loại phòng sạch thường theo ISO 14644-1; giám sát sản xuất và online nên chọn theo đánh giá rủi ro, sản phẩm hở, thao tác và luồng khí.
2. Điểm đo phân loại phòng sạch có dùng làm điểm monitoring online được không?
Có thể trùng trong một số trường hợp, nhưng không nên mặc định. Điểm monitoring online cần phản ánh rủi ro vận hành và rủi ro sản phẩm, không chỉ đại diện không gian phòng.
3. Grade A nên lấy mẫu ở đâu?
Grade A nên ưu tiên điểm gần sản phẩm hở, vùng chiết rót, điểm thao tác quan trọng và vùng dòng khí bảo vệ sản phẩm, nhưng phải tránh làm nhiễu luồng khí hoặc gây rủi ro vận hành.
4. Có cần xem smoke study khi chọn điểm lấy mẫu không?
Rất nên. Smoke study giúp hiểu hướng dòng khí, vùng bảo vệ sản phẩm, vùng nhiễu loạn và vị trí đầu lấy mẫu có phù hợp hay không.
5. Nên dùng Lasair Pro hay Airnet/IsoAir?
Lasair Pro phù hợp cho đo di động, phân loại, kiểm tra định kỳ và điều tra. Airnet/IsoAir phù hợp cho giám sát online tại điểm cố định, cảnh báo sớm và lưu dữ liệu liên tục.
6. SAO NAM hỗ trợ gì khi khách hàng cần chọn điểm lấy mẫu?
SAO NAM hỗ trợ tư vấn thiết bị PMS, máy đếm tiểu phân, sensor online, FMS/CMS, hiệu chuẩn, bảo trì, sửa chữa, phụ kiện và cho thuê máy khi khách hàng cần đo gấp.
Particle Sampling Location Guidance for Cleanrooms

Particle sampling locations in pharmaceutical cleanrooms should be selected based on the monitoring objective, ISO 14644 classification requirements, process qualification, contamination risk, airflow patterns, product exposure, operator interventions and historical data.

SAO NAM supports customers in Vietnam with Particle Measuring Systems solutions including Lasair Pro, Lasair III, Airnet, IsoAir, HandiLaz Mini II, Facility Monitoring Systems, calibration, maintenance, repair and rental services.

For cleanroom particle monitoring, sampling point selection or PMS equipment service, please contact SAO NAM via hotline, Zalo or email.

Xem thêm sản phẩm và dịch vụ liên quan:
Lasair Pro - Máy đếm tiểu phân trong không khí
Lasair III - Máy đếm hạt tiểu phân PMS
Airnet 510 - Sensor đếm tiểu phân online
IsoAir Pro-E - Máy đếm tiểu phân online
HandiLaz Mini II - Máy đếm hạt cầm tay
Tại sao cần hệ thống CMS/FMS?
Facility Pro / Pharmaceutical Net Pro
Hiểu về giám sát phòng sạch
Giám sát tiểu phân phòng sạch
Các sửa đổi của ISO 14644-1:2015
Cách xử lý thất thoát hạt trong ống dẫn theo Phụ lục 1
Chiến lược Kiểm soát Ô nhiễm
Tổng quan các sửa đổi trong EU GMP Phụ lục 1
Hiệu chuẩn thiết bị Particle Measuring Systems
Sửa chữa thiết bị đo đếm tiểu phân PMS
Bảo trì thiết bị định kỳ
Cho thuê máy đếm tiểu phân phòng sạch
Từ khóa liên quan: vị trí lấy mẫu hạt tiểu phân, điểm lấy mẫu tiểu phân phòng sạch, particle sampling location, cleanroom particle monitoring, ISO 14644-1, EU GMP Annex 1, Grade A, Grade B, RABS, isolator, LAF, Lasair Pro, Lasair III, Airnet, IsoAir, HandiLaz Mini II, Facility Monitoring System, CMS, PMS Việt Nam, Particle Measuring Systems, SAO NAM.

 

Hướng dẫn chọn vị trí điểm lấy mẫu hạt tốt nhất

Là nhà thiết kế hệ thống môi trường, PMS thường được hỏi về vị trí đặt các điểm mẫu để theo dõi hạt tiểu phân, cho dù nó được thực hiện trong phòng sạch dược phẩm hay thiết bị sạch (RABS, bộ cách ly, v.v.).

Câu trả lời không phải lúc nào cũng đơn giản và một số tài liệu hướng dẫn đưa ra lời khuyên về quy trình nào cần được giám sát, cũng như khoảng cách phù hợp với quy trình. Mục tiêu của bài viết này là xác định các cân nhắc, thiết lập vị trí phù hợp nhất và xây dựng cơ sở khoa học cho quyết định đó.

Việc đếm hạt trong các ứng dụng dược phẩm có thể được tách biệt rõ ràng chia thành ba loại yêu cầu: chứng nhận, chất lượng và giám sát. Mỗi thể loại đòi hỏi một cách tiếp cận khác nhau. 

  • Chứng nhận: Đo phòng sạch theo tiêu chuẩn. Tiêu chuẩn duy nhất được công nhận trên toàn thế giới là ISO14644-1, “Phân loại độ sạch của không khí theo nồng độ hạt”, xác định cách phòng sạch hoạt động và khả năng thể hiện sự đồng nhất trên toàn bộ không gian. Điều này được thực hiện bất kể các hoạt động được thực hiện trong đó. 
  • Trình độ chuyên môn: Quy trình phân tích đánh giá rủi ro đối với các hoạt động trong phòng. Trình độ chuyên môn tuân theo các phương pháp kiểm tra phương pháp lưới. Số lượng hạt được đo ở cả trạng thái hoạt động và trạng thái nghỉ; tuy nhiên, dữ liệu hoạt động là hợp lệ nhất. 
  • Giám sát: Việc lấy mẫu liên tục trong phòng sạch với tần suất tương ứng với mức độ kiểm soát cần thiết để chứng minh khả năng quản lý rủi ro đối với thành phẩm. Số lượng điểm lấy mẫu và vị trí của chúng được xác định bằng cách đánh giá rủi ro cũng như các quy trình chứng nhận và đánh giá chất lượng.

Hình 1: Máy chiết rót cổ điển (Hạng A/ISO 5) trong vùng nền Hạng B (ISO 7)

Hình 1: Máy chiết rót cổ điển (Hạng A/ISO 5) trong vùng nền Hạng B (ISO 7)

Chứng nhận phòng sạch

Như đã đề cập ở trên, chứng nhận phòng sạch dựa trên tiêu chuẩn ISO14644-1, “Phân loại độ sạch của không khí theo nồng độ hạt tiểu phân”. Các chi tiết cụ thể của đánh giá có thể khác một chút đối với các quy định của FDA hoặc EU GMP, nhưng phương pháp cơ bản là tiêu chuẩn.

Chứng nhận chứng minh rằng toàn bộ khu vực đáp ứng phân loại ISO cụ thể theo nồng độ hạt. Đó là, bất kể mục đích sử dụng cuối cùng của căn phòng là gì, chỉ xem xét thiết kế và triển khai hệ thống lọc. Tiêu chuẩn quốc tế có nghĩa là một phòng sạch được thử nghiệm để đáp ứng việc tuân thủ các tiêu chuẩn ISO 5 sẽ đáp ứng tiêu chuẩn đó bất kể về địa lý và các khía cạnh quy định (tức là FDA hoặc EU GMP). 

Điều này cung cấp một tiêu chuẩn chung để chỉ ra rằng cấp độ phòng sạch đã được thiết lập. Các sản phẩm của PMS, bao gồm Airnet II và IsoAir 310P, tuân thủ các tiêu chuẩn ISO mới được đặt ra vào năm 2015.

Phần mềm tương tác của Máy đếm hạt tiểu phân trong không khí  Lasair III thậm chí có thể hướng dẫn người dùng tự thực hiện quy trình chứng nhận phòng sạch này.

Có nhiều tài nguyên khác nhau để chứng minh sự tuân thủ ISO và bài viết này sẽ không đề cập sâu về những điều này. 

Tuy nhiên, bằng cách sử dụng ví dụ về máy rót cổ điển (Hạng A/ISO 5) trong vùng nền Hạng B (ISO 7), các quy tắc thử nghiệm cơ bản có thể được chứng minh. 

1. Số lượng điểm lấy mẫu theo hàm thống kê của khu vực:

  • Tính diện tích của Hạng A/ISO5. Tìm số vị trí lấy mẫu cần thiết.
  • Tính diện tích của Lớp B/ISO7. Tìm số vị trí lấy mẫu cần thiết.

2. Vị trí điểm lấy mẫu cho khu vực Hạng A (ISO5): 

  • Tất cả các điểm mẫu phải cách đều nhau và ở độ cao làm việc, bất kể hoạt động tại vị trí đặt chúng. 
  • Các mẫu được lấy theo mô hình lưới tại các vị trí đã xác định. Lấy số vị trí lấy mẫu tối thiểu, NL, từ Bảng A.1 của ISO 14644-1. Bảng này cung cấp số lượng vị trí lấy mẫu liên quan đến diện tích của từng phòng sạch hoặc vùng sạch sẽ được phân loại và cung cấp độ tin cậy ít nhất 95 % rằng ít nhất 90 % diện tích phòng sạch hoặc vùng sạch không vượt quá giới hạn của lớp. 
  • Tiêu chí ĐẠT/KHÔNG ĐẠT được tính cho Phụ lục 1 của ISO và EU GMP. Nên có cả hai bộ dữ liệu, vì FDA yêu cầu ISO14644-1 và EU yêu cầu các điểm dữ liệu của Phụ lục 1 (mặc dù dữ liệu của EU sẽ đủ cho FDA ).

3. Mẫu bố trí điểm cho khu vực hạng B: 

  • Lặp lại các bước được sử dụng cho khu vực Hạng A. 
  • Có thể khó xác định vị trí của các điểm lấy mẫu do hình dạng bất thường của căn phòng. Lấy số vị trí lấy mẫu tối thiểu, NL, từ Bảng A.1 của ISO 14644-1. Bảng này cung cấp số lượng vị trí lấy mẫu liên quan đến diện tích của từng phòng sạch hoặc vùng sạch sẽ được phân loại và cung cấp độ tin cậy ít nhất 95% rằng ít nhất 90 % diện tích phòng sạch hoặc vùng sạch không vượt quá giới hạn của lớp. 

4. Một báo cáo cuối cùng được tạo ra và đánh dấu sự kết thúc của giai đoạn chứng nhận. 

Hình 2: Bảng tích lũy ở lối ra của đường hầm khử trùng

Hình 2: Bảng tích lũy ở lối ra của đường hầm khử trùng

Chứng nhận

Giai đoạn thẩm định xem xét các rủi ro đối với chất lượng của thành phẩm. Mỗi hoạt động phải được xem xét và đo lường. Tiếp tục với ví dụ về dây chuyền chiết rót, chúng ta hãy xem xét bảng tích lũy ở lối ra của khu vực khử trùng. Rủi ro là đồ thủy tinh (lọ/chai) tiếp xúc với môi trường mở và người vận hành. Do đó, sự nhiễm bẩn có thể rơi vào các lọ/chai sạch trước khi chiết rót. Sự can thiệp của người vận hành và việc dịch chuyển dụng cụ thủy tinh gây ra sự chuyển động hỗn loạn của không khí trên bàn, ảnh hưởng đến nguy cơ nhiễm bẩn đối với các lọ/chai tiếp xúc. Do đó, đây là khu vực có nguy cơ nhiễm bẩn và cần thực hiện các hành động sau: 

  1. Chia khu vực rủi ro thành lưới 3x3 hoặc 4x4. Nếu hoạt động có thể xảy ra ở nhiều cấp độ, thì mỗi cấp độ (nghĩa là chiều cao làm việc, chiều cao làm việc +150 mm và chiều cao làm việc +300 mm) phải được xem xét.
  2. Lấy một mẫu hạt ở trung tâm của mỗi ô vuông và trên mỗi cấp độ. Các mẫu được lấy trong trạng thái 'Nghỉ ngơi' và 'Hoạt động'. Nó có thể được yêu cầu làm việc xung quanh một hoạt động hoặc người vận hành  để có được dữ liệu phù hợp. Có thể chấp nhận chuyển động nhẹ của các điểm lấy mẫu trong ô vuông. Vị trí không hợp lệ nếu bị phát hiện cản trở các hoạt động bình thường.
  3. Khi tất cả các mẫu được lấy, điều này sẽ cung cấp một bản đồ hạt tiểu phân của hoạt động sản xuất dược phẩm.

Mỗi chức năng chính trong phòng sạch (điểm làm đầy, nút chặn, các hoạt động nền chung, v.v.) nên được phân tích tương ứng.

Giám sát

Vị trí của các điểm giám sát phải dựa trên đánh giá rủi ro chính thức bằng cách sử dụng các công cụ như Chế độ lỗi và Phân tích ảnh hưởng (FMEA), Chế độ lỗi, Phân tích ảnh hưởng và mức độ nghiêm trọng (FMECA), v.v., với dữ liệu từ kiểm tra chứng nhận và kiểm tra năng lực. Các yếu tố khác, chẳng hạn như nhiễu thiết bị, điểm lắp, trở kháng của người vận hành và sự can thiệp của người vận hành góp phần chọn vị trí cuối cùng cho đầu dò mẫu. Trong môi trường pháp lý hiện tại, việc đánh giá rủi ro là hoàn toàn cần thiết. Nếu không có một, phương pháp lấy mẫu kém hoặc không chính xác có thể dẫn đến dữ liệu liên quan không đáng tin cậy đến quy trình hoặc tác động tiềm tàng đến chất lượng thành phẩm. Nếu không có tùy chọn về các sự kiện tương quan, việc thiếu kết nối giữa vị trí và tần suất lấy mẫu có thể dẫn đến các cuộc điều tra kéo dài đối với các sự kiện nằm ngoài khả năng chịu đựng. 

Có một số bước để xác định kế hoạch giám sát môi trường dựa trên rủi ro: 

1. Hiểu quy trình: Ngoài các hoạt động sản xuất, bạn phải nghiên cứu các luồng nhân sự và nguyên vật liệu trong khu vực được đánh giá. Điều này sẽ mang lại sự hiểu biết về cách hệ thống được sử dụng và có bằng chứng nào để hỗ trợ trạng thái kiểm soát của nó, chẳng hạn như: 

  • Thực tiễn giám sát hiện tại 
  • Dữ liệu lịch sử 
  • Nghiên cứu 

Việc đánh giá quy trình và các phòng là cần thiết để xác định phạm vi giám sát cần thiết và hỗ trợ áp dụng quy trình phù hợp với thực tiễn nội bộ của tổ chức. 

2. Định nghĩa các khu vực quan trọng: Việc xác định bằng Phân tích mối nguy Điểm kiểm soát tới hạn (HACCP) giúp xác định các khu vực quan trọng nào cần giám sát môi trường và xác định các khu vực đáp ứng nhu cầu của một vị trí lấy mẫu quan trọng. 

3. Đánh giá các phương pháp lấy mẫu: Người dùng cần xác định giữa các phương pháp truyền thống như lấy mẫu thể tích không khí , các công nghệ mới hơn như Phương pháp vi sinh nhanh hoặc các kỹ thuật lấy mẫu thủ công như dùng tăm bông và đĩa tiếp xúc.

 Ngoài ra, hãy xác định xem phương pháp đã chọn có cần phải đo di động, liên tục, từ xa, v.v. hay không. 

4. Định nghĩa các vị trí mẫu tiềm năng: Xác định một vị trí mẫu duy nhất trong khu vực quan trọng, tuân theo các tiêu chí này (như thể hiện trong hình bên cạnh): 

  • Kiểm tra không gian có sẵn xung quanh khu vực quan trọng
  • Đo kích thước của đầu dò và giá đỡ đĩa. 
  • Xác định khả năng tiếp cận để bảo trì. 
  • Đánh giá sự tương tác giữa hoạt động của quy trình với nhân sự và dòng nguyên vật liệu. 
  • Tính xác suất của các sự kiện ô nhiễm tiềm năng.

 

Hướng dẫn chọn vị trí điểm lấy mẫu hạt tốt nhất

[Hình 3 và 4] Trên cùng: Dòng nhân sự và nguyên vật liệu.  Dưới cùng: vị trí mẫu tiềm năng

[Hình 3 và 4] Trên cùng: Dòng di chuyển của con người và nguyên vật liệu. Dưới cùng: vị trí lấy mẫu tiềm năng

5. Định nghĩa các điểm kiểm soát tới hạn (CCP): Mỗi địa điểm được đánh giá theo phương pháp của FEMA để xếp hạng và xác định chúng.

6. Xác định các thông số lấy mẫu: Tần suất lấy mẫu được tìm thấy dựa trên mức độ quan trọng của các hoạt động, cùng với bất kỳ tiêu chí bổ sung nào như thông số ủ v&

DMCA.com Protection Status