PMS Life Sciences/GMP tại Việt Nam — Sao Nam hỗ trợ nhà máy dược, sinh phẩm, phòng sạch GMP, thuốc tiêm, WFI, USP 788, EU GMP Annex 1, Data Integrity. Xem ủy quyền PMS
Cả nước chỉ có 24 doanh nghiệp đạt EU-GMP hoặc . 15 trong số đó là khách hàng của Sao Nam/PMS.
Khám phá dấu ấn →
 
Máy đếm hạt tiểu phân trong chất lỏng APSS-2000

Máy đếm hạt tiểu phân trong chất lỏng APSS-2000

  • Hãng sản xuất: Particle Measuring Systems - Mỹ
    Model: APSS 2000
    Document: APSS-2000 A4 2026_-26-08-2026-22-09-09.pdf
    • Yêu cầu báo giá Request a Quotation
  • Liên hệ
PMS LIFE SCIENCES | PHARMACEUTICAL QC

APSS-2000 – Máy Đếm Tiểu Phân Chất Lỏng Cho USP <788>

Hệ thống lấy mẫu syringe tự động, cảm biến LiQuilaz® eSeries và SamplerSight™ Pharma dành cho kiểm nghiệm tiểu phân không nhìn thấy bằng mắt thường trong thuốc tiêm và sản phẩm parenteral.

USP <788> 1,5–125 µm 100% Sample Volume SamplerSight™ Pharma IQ / OQ / PQ 21 CFR Part 11 Ready
APSS-2000 máy đếm tiểu phân trong chất lỏng cho USP 788 của Particle Measuring Systems

APSS-2000 Automated Parenteral Sampling System dùng cho kiểm nghiệm tiểu phân trong sản phẩm parenteral. Ảnh: Particle Measuring Systems.

1,5–125 µm
Dải hệ thống khi cấu hình cảm biến LiQuilaz® II E-15P.
15 kênh
Các kênh kích thước do người dùng lựa chọn theo phương pháp.
0,4 mL–1 L
Phạm vi thể tích mẫu công bố trong datasheet PMS 2026.
20 mL/phút
Lưu lượng danh định với 100% thể tích dòng mẫu được đo.
SAO NAM | Đại lý Particle Measuring Systems tại Việt Nam
APSS-2000 - Máy đếm tiểu phân trong chất lỏng cho USP <788>
APSS-2000 Liquid Particle Counter của Particle Measuring Systems - PMS là hệ thống đếm tiểu phân trong chất lỏng dùng cho phòng QC dược phẩm, kiểm tra thuốc tiêm truyền, WFI, PW, dung dịch vô trùng, mẫu nước phòng lab, kiểm tra độ sạch thiết bị y tế và các ứng dụng yêu cầu tuân thủ USP <788>, EP, JP và dữ liệu audit-ready.
Hệ thống APSS-2000 kết hợp bộ lấy mẫu syringe, cảm biến LiQuilaz và phần mềm SamplerSight Pharma, giúp tự động hóa quy trình lấy mẫu, giảm sai số thao tác, chuẩn hóa báo cáo, hỗ trợ 21 CFR Part 11, IQ/OQ/PQ và hồ sơ chất lượng trong môi trường GMP.
Tóm tắt nhanh sản phẩm
Tên sản phẩm: APSS-2000 Automated Parenteral Sampling System
Hãng sản xuất: Particle Measuring Systems - PMS
Nhóm thiết bị: Máy đếm tiểu phân trong chất lỏng / Liquid Particle Counter
Ứng dụng chính: USP <788>, thuốc tiêm truyền, WFI, PW, QC dược phẩm, kiểm tra độ sạch dung dịch
Thành phần hệ thống: Syringe sampler, LiQuilaz light obscuration spectrometer, SamplerSight Pharma software
Dịch vụ tại SAO NAM: Tư vấn cấu hình, cung cấp thiết bị, lắp đặt, IQ/OQ/PQ, hiệu chuẩn, bảo trì, sửa chữa và đào tạo sử dụng
APSS-2000 là thiết bị gì?

APSS-2000 là hệ thống đếm tiểu phân trong chất lỏng được thiết kế cho phòng kiểm nghiệm, QC/QA dược phẩm và các ứng dụng kiểm tra hạt không hòa tan trong dung dịch. Thiết bị giúp đo kích thước và số lượng hạt lơ lửng trong mẫu lỏng, đặc biệt phù hợp với thuốc tiêm truyền, dung dịch vô trùng, WFI, PW và các mẫu yêu cầu kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.

Khác với việc đo thủ công đơn giản, APSS-2000 là một hệ thống tích hợp gồm bộ lấy mẫu syringe, cảm biến quang học và phần mềm chuyên dụng. Nhờ đó, hệ thống giúp chuẩn hóa thao tác, giảm sai số người dùng, kiểm soát dữ liệu tốt hơn và tạo báo cáo phù hợp cho môi trường dược phẩm.

Ứng dụng nổi bật: kiểm tra tiểu phân không hòa tan trong thuốc tiêm truyền theo USP <788>, kiểm tra WFI/PW, mẫu nước phòng lab, dung dịch dược phẩm, kiểm tra độ sạch thiết bị y tế, kiểm tra hiệu quả lọc và đánh giá chất lượng dung dịch.
Vì sao APSS-2000 quan trọng trong QC dược phẩm?

Trong sản xuất thuốc tiêm truyền và dung dịch vô trùng, hạt tiểu phân không hòa tan là chỉ tiêu chất lượng quan trọng. Nếu không kiểm soát tốt, dữ liệu tiểu phân có thể ảnh hưởng đến hồ sơ xuất xưởng, điều tra sai lệch, thẩm định quy trình, đánh giá nhà cung cấp và độ tin cậy của hệ thống kiểm soát nhiễm bẩn.

APSS-2000 giúp phòng QC/QA kiểm tra mẫu lỏng theo quy trình ổn định hơn, kiểm soát thể tích lấy mẫu, ghi nhận dữ liệu rõ ràng, thiết lập recipe cho phép đo lặp lại và tạo báo cáo phục vụ audit. Đây là thiết bị phù hợp cho nhà máy dược phẩm cần dữ liệu chính xác, lặp lại và dễ truy xuất.

Điểm cần lưu ý: Kết quả đo tiểu phân trong chất lỏng không chỉ phụ thuộc vào cảm biến, mà còn phụ thuộc vào thể tích lấy mẫu, syringe, quy trình chuẩn bị mẫu, bọt khí, độ sạch đường dẫn, phần mềm, hiệu chuẩn và thao tác vận hành.
Thành phần chính của hệ thống APSS-2000
1. Bộ lấy mẫu syringe SLS
Bộ lấy mẫu syringe giúp kiểm soát thể tích mẫu, tốc độ dòng và chu trình hút mẫu ổn định. Điều này đặc biệt quan trọng với mẫu thể tích nhỏ, mẫu giá trị cao hoặc mẫu cần giảm sai số thao tác.
2. Cảm biến LiQuilaz Light Obscuration
Cảm biến LiQuilaz sử dụng nguyên lý che sáng để phát hiện, phân loại và đếm hạt trong dung dịch. Đây là thành phần cốt lõi giúp đo số lượng hạt theo các kênh kích thước phù hợp với yêu cầu kiểm tra tiểu phân trong chất lỏng.
3. Phần mềm SamplerSight Pharma
SamplerSight Pharma hỗ trợ thiết lập recipe, quản lý dữ liệu, báo cáo kết quả, phân quyền người dùng, chữ ký điện tử và yêu cầu dữ liệu trong môi trường dược phẩm.
4. Phụ kiện lấy mẫu và adapter
Hệ thống có thể dùng với syringe, adapter, vật tư đường dẫn mẫu, phụ kiện cho mẫu thể tích nhỏ, chai/lọ, túi IV hoặc các cấu hình mẫu lỏng khác tùy ứng dụng thực tế.
5. Tài liệu qualification và hỗ trợ IQ/OQ/PQ
Với môi trường GMP, APSS-2000 thường được triển khai cùng tài liệu qualification, hướng dẫn vận hành, IQ/OQ/PQ, hiệu chuẩn định kỳ và hồ sơ hỗ trợ audit.
Ứng dụng thực tế của APSS-2000
✓ Kiểm tra tiểu phân không hòa tan trong thuốc tiêm truyền theo USP <788>.
✓ Kiểm tra Small Volume Injectable - SVI và Large Volume Injectable - LVI.
✓ Kiểm tra túi IV, dung dịch truyền, dung dịch vô trùng và parenteral products.
✓ Kiểm tra Water for Injection - WFI và Purified Water - PW.
✓ Kiểm tra mẫu nước phòng lab, mẫu dung dịch nghiên cứu hoặc mẫu quy trình.
✓ Kiểm tra độ sạch linh kiện, thiết bị y tế, bao bì tiếp xúc sản phẩm hoặc chi tiết sau rửa.
✓ Kiểm tra hiệu quả lọc, đánh giá màng lọc và phát hiện bất thường sau lọc.
✓ Hỗ trợ hồ sơ audit, thẩm định phương pháp, điều tra sai lệch và phân tích xu hướng chất lượng.
Điểm nổi bật của APSS-2000
Phù hợp tiêu chuẩn dược điển: Hỗ trợ kiểm tra tiểu phân trong chất lỏng theo USP, EP, JP và các quy trình QC dược phẩm.
Đếm toàn bộ thể tích mẫu: Hỗ trợ độ tin cậy cao hơn trong các phép đo tiểu phân chất lỏng.
Giảm sai số thao tác: Bộ lấy mẫu syringe giúp chuẩn hóa thể tích và quá trình lấy mẫu, giảm phụ thuộc vào thao tác thủ công.
Tiết kiệm mẫu: Phù hợp với mẫu giá trị cao, mẫu thể tích nhỏ hoặc mẫu cần hạn chế lãng phí.
Recipe cho phép đo lặp lại: Giúp tiêu chuẩn hóa quy trình, giảm sai khác giữa người vận hành và thuận tiện khi audit.
Phần mềm chuyên dụng: SamplerSight Pharma hỗ trợ báo cáo, quản lý dữ liệu, chữ ký điện tử và yêu cầu 21 CFR Part 11.
Hỗ trợ qualification: Phù hợp triển khai cùng IQ/OQ/PQ, hiệu chuẩn, bảo trì và đào tạo sử dụng.
Thông số kỹ thuật tham khảo
Dải kích thước hạt: Tùy cảm biến, thường phù hợp cho các ứng dụng USP <788> và kiểm soát tiểu phân trong dung dịch.
Số kênh kích thước: Nhiều kênh đo cấu hình theo nhu cầu ứng dụng và tiêu chuẩn kiểm tra.
Thể tích mẫu: Hỗ trợ nhiều cấu hình mẫu khác nhau tùy syringe, quy trình và ứng dụng thực tế.
Loại mẫu: Thuốc tiêm truyền, WFI, PW, mẫu nước phòng lab, dung dịch quy trình, mẫu thiết bị y tế, IV bag, SVI/LVI.
Phần mềm: SamplerSight Pharma, hỗ trợ recipe, báo cáo, dữ liệu, chữ ký điện tử và yêu cầu tuân thủ trong môi trường dược phẩm.
Dịch vụ đi kèm: Lắp đặt, hiệu chuẩn, IQ/OQ/PQ, đào tạo sử dụng, bảo trì, sửa chữa và hỗ trợ phụ kiện.
Lưu ý khi chọn cấu hình APSS-2000
Khách hàng nên xác định rõ loại mẫu cần đo, tiêu chuẩn áp dụng, thể tích mẫu, dải kích thước hạt cần kiểm tra, yêu cầu báo cáo, yêu cầu 21 CFR Part 11, nhu cầu IQ/OQ/PQ, kế hoạch hiệu chuẩn và số lượng mẫu hằng ngày. SAO NAM sẽ hỗ trợ kiểm tra nhu cầu để tư vấn cấu hình phù hợp, tránh mua sai hoặc thiếu phụ kiện quan trọng.
Vì sao nên mua APSS-2000 tại SAO NAM?
1. Đại lý và đối tác kỹ thuật PMS tại Việt Nam
SAO NAM tập trung vào thiết bị Particle Measuring Systems cho dược phẩm, phòng sạch, tiểu phân trong không khí, tiểu phân trong dung dịch, vi sinh, khí nén, hiệu chuẩn, sửa chữa và hệ thống giám sát.
2. Tư vấn theo ứng dụng QC thực tế
SAO NAM tư vấn dựa trên loại mẫu, tiêu chuẩn áp dụng, quy trình QC, yêu cầu dữ liệu, thể tích mẫu, tần suất kiểm tra và kế hoạch audit của khách hàng.
3. Hỗ trợ lắp đặt, IQ/OQ/PQ và đào tạo sử dụng
Khách hàng có thể được hỗ trợ từ giai đoạn chọn cấu hình, lắp đặt, qualification, hướng dẫn vận hành, hướng dẫn xử lý mẫu, báo cáo và chuẩn bị hồ sơ chất lượng.
4. Có dịch vụ hiệu chuẩn, bảo trì và sửa chữa
SAO NAM hỗ trợ hiệu chuẩn APSS-2000, LiQuilaz, kiểm tra lỗi, bảo trì, phụ kiện, linh kiện, sửa chữa và dịch vụ kỹ thuật sau bán hàng cho thiết bị PMS.
5. Phù hợp cho khách hàng GMP, QC/QA và phòng kiểm nghiệm
Nội dung tư vấn hướng đến nhu cầu của QA/QC, kiểm nghiệm, validation, sản xuất, engineering và ban quản lý chất lượng trong nhà máy dược phẩm, bệnh viện, viện kiểm nghiệm và phòng lab.
Quy trình tư vấn và báo giá APSS-2000
Bước 1: Khách hàng gửi nhu cầu kiểm tra: loại mẫu, tiêu chuẩn áp dụng, tần suất đo và mục tiêu sử dụng.
Bước 2: SAO NAM tư vấn cấu hình APSS-2000, cảm biến LiQuilaz, syringe, phần mềm và phụ kiện liên quan.
Bước 3: Kiểm tra yêu cầu dữ liệu, báo cáo, 21 CFR Part 11, IQ/OQ/PQ, hiệu chuẩn và tài liệu vận hành.
Bước 4: Gửi báo giá thiết bị, phụ kiện, phần mềm, dịch vụ lắp đặt, hiệu chuẩn hoặc qualification nếu có.
Bước 5: Triển khai cung cấp, lắp đặt, hướng dẫn sử dụng, bàn giao và hỗ trợ hồ sơ theo phạm vi thống nhất.
Bước 6: Hỗ trợ sau bán hàng: hiệu chuẩn định kỳ, bảo trì, sửa chữa, phụ kiện, linh kiện và đào tạo bổ sung khi cần.
Thông tin cần cung cấp để nhận tư vấn nhanh
✓ Tên công ty hoặc đơn vị sử dụng thiết bị.
✓ Người liên hệ, số điện thoại/Zalo và email.
✓ Loại mẫu cần kiểm tra: thuốc tiêm, WFI, PW, nước lab, dung dịch quy trình, mẫu thiết bị y tế...
✓ Tiêu chuẩn áp dụng: USP <788>, EP, JP, quy định nội bộ hoặc yêu cầu khách hàng.
✓ Dải kích thước hạt cần đo và số lượng kênh mong muốn nếu đã xác định.
✓ Thể tích mẫu, số lượng mẫu/ngày và nhu cầu giảm lãng phí mẫu.
✓ Yêu cầu phần mềm, 21 CFR Part 11, chữ ký điện tử, báo cáo, phân quyền người dùng.
✓ Nhu cầu kèm theo: lắp đặt, IQ/OQ/PQ, hiệu chuẩn, bảo trì, sửa chữa, đào tạo sử dụng.
Cần tư vấn APSS-2000 cho phòng QC dược phẩm?
Gửi loại mẫu, tiêu chuẩn áp dụng, thể tích mẫu, yêu cầu dữ liệu và nhu cầu IQ/OQ/PQ cho SAO NAM để được tư vấn cấu hình APSS-2000 phù hợp. Chúng tôi hỗ trợ thiết bị PMS, lắp đặt, hiệu chuẩn, bảo trì, sửa chữa và đào tạo sử dụng cho máy đếm tiểu phân trong chất lỏng.
Hotline/Zalo: 0903 938 641
Báo giá/Dịch vụ: 0388 199 098 / 0902 577 792
Email: info@saonamchem.com
Khách hàng tham khảo sử dụng thiết bị PMS tại Việt Nam
Các sản phẩm thiết bị đo đếm hạt tiểu phân trong không khí, trong chất lỏng, thiết bị vi sinh, phần mềm và dịch vụ kỹ thuật của Particle Measuring Systems - PMS được sử dụng trong nhiều nhà máy dược phẩm, bệnh viện, viện kiểm nghiệm, trung tâm đo lường và doanh nghiệp có yêu cầu kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt tại Việt Nam.
Nhóm khách hàng tham khảo: nhà máy dược phẩm đạt GMP, EU-GMP, Japan-GMP, phòng kiểm nghiệm, bệnh viện, viện kiểm nghiệm, trung tâm đo lường, doanh nghiệp thiết bị y tế, mỹ phẩm, thực phẩm và sản xuất công nghệ cao.
Medochemie Imexpharm Tenamyd STADA B. Braun CPC1 Dược Khoa Medlac Terumo Việt Nam BV Pharma Bidiphar Fresenius Kabi Bidiphar Mekophar Rohto Mentholatum Việt Nam Traphaco Pharmedic Abbott - Glomed Quatest 3 Viện Đo Lường VMI Viện Kiểm Nghiệm TP.HCM Merap Savipharm Pymepharco United Pharma Dược Hậu Giang Otsuka P&G Shiseido Bệnh viện Chợ Rẫy Bệnh viện Tâm Anh Vinmec Nanogen Và nhiều đơn vị khác
Lưu ý: Danh sách trên được trình bày dưới dạng khách hàng/đơn vị tham khảo theo thông tin tổng hợp của SAO NAM, nhằm minh họa mức độ ứng dụng rộng rãi của thiết bị PMS trong các ngành yêu cầu kiểm soát tiểu phân, kiểm nghiệm dược phẩm và giám sát chất lượng.
Câu hỏi thường gặp
1. APSS-2000 dùng để làm gì?
APSS-2000 dùng để đếm kích thước và số lượng hạt tiểu phân trong chất lỏng, đặc biệt phù hợp cho thuốc tiêm truyền, dung dịch dược phẩm, WFI, PW và mẫu QC theo USP <788>.
2. APSS-2000 có phù hợp cho USP <788> không?
Có. APSS-2000 được thiết kế cho ứng dụng kiểm tra tiểu phân trong chất lỏng theo các yêu cầu dược điển như USP, EP và JP, tùy quy trình và cấu hình triển khai.
3. APSS-2000 có hỗ trợ 21 CFR Part 11 không?
Phần mềm SamplerSight Pharma hỗ trợ hồ sơ điện tử, chữ ký điện tử, phân quyền người dùng và báo cáo phù hợp cho môi trường dược phẩm.
4. Có cần hiệu chuẩn APSS-2000 định kỳ không?
Có. Thiết bị đo tiểu phân trong chất lỏng cần được hiệu chuẩn/kiểm tra định kỳ để đảm bảo kết quả đo đáng tin cậy, đặc biệt khi dùng cho QC, audit, USP <788> và hồ sơ chất lượng.
5. Nên dùng trang /APSS-2000 hay /MAY-DEM-HAT-APSS-2000?
Nên dùng /APSS-2000 làm trang chính vì URL ngắn, đẹp và đúng tên sản phẩm. Trang còn lại có thể dùng làm bài phụ hoặc redirect về trang chính để tránh trùng nội dung SEO.
APSS-2000 Liquid Particle Counter for USP 788 in Vietnam

SAO NAM supplies APSS-2000 Liquid Particle Counter from Particle Measuring Systems for USP 788 liquid particle counting, pharmaceutical QC, parenteral monitoring, WFI/PW testing, laboratory water sampling and liquid contamination control applications in Vietnam.

APSS-2000 integrates syringe sampling, LiQuilaz liquid particle sensing and SamplerSight Pharma software to support data integrity, reporting, electronic records, calibration, IQ/OQ/PQ and audit-ready workflows.

For APSS-2000 quotation, application consultation, calibration, IQ/OQ/PQ or technical service support, please contact SAO NAM via hotline, Zalo or email.

Từ khóa liên quan: APSS-2000, máy đếm tiểu phân trong chất lỏng, máy đếm hạt trong dung dịch, Liquid Particle Counter USP 788, Particle Measuring Systems APSS-2000, LiQuilaz, SLS-2000, SamplerSight Pharma, USP 788, USP 789, EP, JP, 21 CFR Part 11, WFI, PW, kiểm tra tiểu phân thuốc tiêm, hiệu chuẩn APSS-2000, SAO NAM PMS.

apss 2000

Hiệu chuẩn hàng năm tại công ty Sao Nam hoặc  thực hiện hiệu chuẩn tận nơi tại nhà máy .

Dịch vụ sau bán hàng hỗ trợ 24/7 nhanh chóng và hiệu quả.

  • apss 2000

Hiệu chuẩn, bảo trì, bảo hành tại công ty SAO NAM – Đại lý và trung tâm dịch vụ chính Hãng PMS với kỹ sư được đào tạo 

VIDEO PHỤ ĐỀ VIỆT – SAO NAM PMS

Giải pháp đếm tiểu phân trong chất lỏng linh hoạt

Video giới thiệu lợi ích của lấy mẫu tại chỗ, giảm thời gian gửi mẫu và lựa chọn hệ thống theo ứng dụng. Cấu hình cuối cùng vẫn phải dựa trên loại mẫu, dược điển, thể tích và yêu cầu dữ liệu của cơ sở.

6. Những sai lệch thường gặp khi vận hành

Sai lệch Rủi ro dữ liệu Biện pháp kiểm soát
Tạo bọt khi chuẩn bị mẫu Tín hiệu cao giả hoặc kết quả kém lặp lại. Chuẩn hóa thao tác lắc/khuấy, thời gian ổn định và kiểm tra bọt.
Rinse không đủ Carryover làm mẫu sau cao bất thường. Thiết lập rinse/blank acceptance trong phương pháp.
Chọn sai adapter hoặc syringe Thiếu thể tích, rò rỉ hoặc recipe không phù hợp. Đối chiếu vật chứa, thể tích và method setup.
Nồng độ vượt giới hạn Coincidence gây mất đếm/phân cỡ sai. Đánh giá miền đo và quy trình pha loãng đã chứng minh.
Dùng chung tài khoản Mất khả năng truy trách nhiệm. Tài khoản cá nhân, phân quyền và review audit trail.

VIDEO PHỤ ĐỀ VIỆT – SAO NAM PMS

7. Checklist cấu hình trước khi yêu cầu báo giá

Mẫu và phương pháp
  • Thuốc tiêm, LVI/SVI, túi IV, WFI/PW hay mẫu khác.
  • USP <788>, EP, JP hoặc phương pháp nội bộ.
  • Thể tích container và lượng mẫu sẵn có.
  • Kênh kích thước và số mẫu mỗi ngày.
  • Độ nhớt, khả năng tạo bọt và điều kiện mẫu.
Dữ liệu và dịch vụ
  • 21 CFR Part 11, Active Directory và chữ ký điện tử.
  • Định dạng báo cáo và backup–restore.
  • IQ/OQ/PQ và phạm vi trách nhiệm.
  • Hiệu chuẩn ban đầu/định kỳ và verification kit.
  • Đào tạo, bảo trì, phụ kiện và hỗ trợ kỹ thuật.
SAO NAM | AUTHORIZED SALES AND SERVICE CENTER FOR PMS

Hỗ trợ APSS-2000 từ cấu hình đến dịch vụ vòng đời

SAO NAM hỗ trợ đánh giá ứng dụng, lựa chọn cảm biến/syringe và phụ kiện, cung cấp chính hãng, lắp đặt, qualification, đào tạo vận hành, hiệu chuẩn, bảo trì, sửa chữa và phối hợp kỹ thuật PMS theo phạm vi dự án hoặc hợp đồng dịch vụ.

Khi gửi yêu cầu, vui lòng cung cấp loại mẫu, tiêu chuẩn, thể tích, số mẫu/ngày, yêu cầu báo cáo và phạm vi IQ/OQ/PQ để được đề xuất đúng cấu hình, tránh thiếu adapter hoặc tài liệu quan trọng.

Câu hỏi thường gặp về APSS-2000

APSS-2000 có được thiết kế cho USP <788> không?

Có. PMS thiết kế APSS-2000 để phân cỡ và đếm tiểu phân trong nhiều chất lỏng, bao gồm sản phẩm parenteral, theo USP <788> và các yêu cầu dược điển liên quan.

APSS-2000 đo được từ 1,5 µm hay 2 µm?

Tùy cảm biến: LiQuilaz II E-15P có dải 1,5–125 µm; E-20P có dải 2–125 µm. Phải xác định model cảm biến khi đặt hàng và hiệu chuẩn.

SamplerSight Pharma có tự động làm hệ thống tuân thủ 21 CFR Part 11?

Không. Phần mềm cung cấp các chức năng hỗ trợ, nhưng cơ sở vẫn phải qualification hệ thống, kiểm soát tài khoản, SOP, audit trail, backup và đào tạo.

Có thể dùng APSS-2000 đo WFI và PW không?

PMS liệt kê WFI/PW là ứng dụng. Tuy nhiên đây không tự động là phép thử USP <788>; cơ sở phải xây dựng phương pháp và tiêu chí phù hợp mục tiêu kiểm tra nước.

APSS-2000 cần hiệu chuẩn định kỳ không?

Có. Chu kỳ và phạm vi hiệu chuẩn/verification cần theo khuyến nghị PMS, đánh giá rủi ro, SOP và yêu cầu chất lượng của cơ sở.

Tóm tắt 

APSS-2000 của Particle Measuring Systems là hệ thống đếm tiểu phân trong chất lỏng dùng cho thuốc tiêm và sản phẩm parenteral theo USP <788>. Hệ thống tích hợp syringe sampler, cảm biến LiQuilaz® II eSeries và SamplerSight™ Pharma, hỗ trợ dải 1,5–125 µm, 15 kênh, lấy mẫu volumetric và thể tích từ 0,4 mL đến 1 L. APSS-2000 cung cấp recipe, báo cáo, audit trail, chữ ký điện tử và tài liệu IQ/OQ/PQ; cấu hình triển khai vẫn cần qualification, SOP, hiệu chuẩn và kiểm soát dữ liệu phù hợp.

ENGLISH TECHNICAL OVERVIEW

APSS-2000 Liquid Particle Counter for USP <788>

Integrated parenteral particle testing

The APSS-2000 Automated Parenteral Sampling System from Particle Measuring Systems is designed to size and count suspended particulate matter in liquid samples, including parenteral products. PMS states that the system supports current United States, European and Japanese Pharmacopoeia requirements. Its principal pharmaceutical use is testing subvisible particulate matter in injections under USP <788> and the applicable site method.

APSS-2000 integrates three essential functions: a precision syringe sampler for controlled sample delivery, a LiQuilaz® II eSeries light-obscuration spectrometer for particle sizing and counting, and SamplerSight™ Pharma software for recipes, data acquisition, analysis and reporting. This integrated architecture helps laboratories standardize batch workflows and reduce variation caused by manual volume handling.

Sensor range and volumetric sampling

Two sensor configurations are identified in the 2026 APSS-2000 specification sheet. The LiQuilaz II E-15P covers 1.5–125 µm, while the E-20P covers 2–125 µm. Both offer 15 user-selectable sizing channels, a nominal 20 mL/min flow rate and 100% volumetric sampling. The published maximum recommended concentration is 10,000 particles/mL, with PMS noting greater than 90% accuracy at that concentration.

The syringe sampler supports 1, 5, 10 and 25 mL syringes, with 10 mL supplied as the standard size in the current specification. Published sample volumes extend from 0.4 mL to 1 L. Appropriate adapters support small-volume injectables and intravenous bags. The correct syringe, adapter, recipe, discard volume and number of measurements must be selected according to the sample container and approved compendial procedure.

Controlling bubbles, carryover and sample preparation

Light-obscuration measurements can be affected by bubbles, sample inhomogeneity, dirty glassware, insufficient rinsing and carryover. A robust method should define sample handling, mixing, stabilization, blank acceptance, rinse cycles and investigation of abnormal results. The maximum published sample viscosity is 35 cP at 20 mL/min, and the sample-temperature range is 10–50 °C. Samples outside the qualified conditions require an application assessment.

PMS also lists WFI and PW testing, laboratory-water sampling, medical-device or parts-cleanliness testing and filter-efficiency testing as applications. These uses require their own validated or qualified methods and acceptance criteria. They should not automatically be presented as USP <788> tests simply because the same APSS-2000 platform is used.

SamplerSight Pharma and data integrity

SamplerSight Pharma provides repeatable recipes, pass/fail alarms, histograms, time plots, tabular data and configurable reports. PMS describes APSS-2000 as 21 CFR Part 11 Ready, with electronic records and signatures supported by the software. Other capabilities include Active Directory security, electronic report approval, audit trails and automated backup scheduling. PMS also supplies development documentation and IQ, OQ and PQ protocols for system qualification.

Software functionality does not by itself make a laboratory compliant. The implemented system must be specified, qualified and governed through approved procedures. The regulated site remains responsible for user-account management, audit-trail review, data backup and tested restoration, computer security, time synchronization, change c

Máy đếm tiểu phân trong dung dịch APSS 2000

Hạn chế lỗi trong quá trình vận hành, đảm bảo độ chính xác với các công thức kiểm tra mẫu theo tiêu chuẩn USP, JP, EP

Máy đểm tiểu phân trong dung dịch APSS 2000 bao gồm: xylanh hút mẫu SLS-2000; sensor đếm hạt tiểu phân Liquilaz II E20P; phần mềm quản lý SamplerSight-Pharma

Chức năng tự động backup dữ liệu đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu

Tùy chọn kết quả dạng hạt/ml hoặc hạt/bình chứa

Thể tích hút mẫu nhỏ, tránh lãng phí mẫu đặc biệt là các sản phẩm đắt tiền

Các mẫu báo cáo đa dạng, có thể tùy chỉnh

* Hiệu chuẩn hàng năm tại công ty Sao Nam hoặc  thực hiện hiệu chuẩn tận nơi tại nhà máy .

* Dịch vụ sau bán hàng hỗ trợ 24/7 nhanh chóng và hiệu quả.

Máy đếm tiểu phân trong dung dịch APSS 2000

Xilanh hút mẫu SLS-2000:

  • Kích thước xylanh: 1, 5, 10 và 25 ml (10ml là loại tiêu chuẩn và kèm theo thiết bị)
  • Kích thước (LxWxH): 381 x 229 x 434 mm
  • Nguồn điện: 100-240V, 50-60Hz
  • Môi trường vận hành: 10 – 30oC, độ ẩm 0 – 98%

Sensor đếm tiểu phân LiQuilaz II E-20P:

  • Thang đo: 2 ÷ 125 µm
  • Tùy chọn 15 kênh đo
  • Độ nhớt tối đa của mẫu: 35cP @ tốc độ 20ml/ph ; 50cP @ tốc độ 15ml/ph
  • Nguồn Lazer: Laser diode
  • Vật liệu bề mặt tiếp xúc ướt: Teflon, Fused Silica, Black Quartz, Kel-F, Kalrez

 Phần mềm quản lý Sampler Sight – Pharm

  • Phần mềm đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu theo 21 CFR Part 11. Đảm bảo tuân thủ đầy đủ các yêu cầu của quy định 21 CFR Part 11 của FDA (Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ). Điều này bảo đảm tính toàn vẹn, bảo mật, và khả năng truy xuất của dữ liệu trong ngành dược.
  • Cài đặt trên máy tính Win 7, Win 10 (64bit)
  • Phân quyền quản lý để kiểm soát người sử dụng. Tính năng phân quyền quản lý cho phép kiểm soát chặt chẽ việc truy cập và sử dụng phần mềm, giúp ngăn chặn truy cập không được phép và đảm bảo rằng chỉ những người được ủy quyền mới có thể xử lý dữ liệu.
  • Chữ ký điện tử: Tích hợp chức năng chữ ký điện tử để xác thực và bảo vệ tính toàn vẹn của dữ liệu. Điều này không chỉ tuân thủ quy định mà còn tăng cường độ tin cậy của quá trình ghi chép và lưu trữ dữ liệu.
  • Audit trail: là một tính năng quan trọng giúp ghi lại mọi hoạt động và thay đổi trong hệ thống. Điều này giúp theo dõi, phân tích và xác minh các hoạt động liên quan đến dữ liệu, là một phần không thể thiếu trong việc đảm bảo tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn.

Máy đếm tiểu phân trong dung dịch APSS 2000

Kiểm nghiệm thuốc tiêm

Kiểm nghiệm nước pha tiêm (Water for Injection - WFI) và nước tinh khiết (Purified Water - PW)

Kiểm nghiệm nước tráng thiết bị y tế, khăn sạch...

Kiểm nghiệm hiệu quả bộ lọc  

  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • DỊCH VỤ 24/7
DMCA Protected