Máy đếm hạt tiểu phân trong chất lỏng APSS-2000
-
Hãng sản xuất: Particle Measuring Systems - Mỹ Model: APSS 2000 Document: APSS-2000 A4 2026_-26-08-2026-22-09-09.pdf -
Liên hệ
APSS-2000 – Máy Đếm Tiểu Phân Chất Lỏng Cho USP <788>
Hệ thống lấy mẫu syringe tự động, cảm biến LiQuilaz® eSeries và SamplerSight™ Pharma dành cho kiểm nghiệm tiểu phân không nhìn thấy bằng mắt thường trong thuốc tiêm và sản phẩm parenteral.
APSS-2000 Automated Parenteral Sampling System dùng cho kiểm nghiệm tiểu phân trong sản phẩm parenteral. Ảnh: Particle Measuring Systems.
APSS-2000 là hệ thống đếm tiểu phân trong chất lỏng được thiết kế cho phòng kiểm nghiệm, QC/QA dược phẩm và các ứng dụng kiểm tra hạt không hòa tan trong dung dịch. Thiết bị giúp đo kích thước và số lượng hạt lơ lửng trong mẫu lỏng, đặc biệt phù hợp với thuốc tiêm truyền, dung dịch vô trùng, WFI, PW và các mẫu yêu cầu kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.
Khác với việc đo thủ công đơn giản, APSS-2000 là một hệ thống tích hợp gồm bộ lấy mẫu syringe, cảm biến quang học và phần mềm chuyên dụng. Nhờ đó, hệ thống giúp chuẩn hóa thao tác, giảm sai số người dùng, kiểm soát dữ liệu tốt hơn và tạo báo cáo phù hợp cho môi trường dược phẩm.
Trong sản xuất thuốc tiêm truyền và dung dịch vô trùng, hạt tiểu phân không hòa tan là chỉ tiêu chất lượng quan trọng. Nếu không kiểm soát tốt, dữ liệu tiểu phân có thể ảnh hưởng đến hồ sơ xuất xưởng, điều tra sai lệch, thẩm định quy trình, đánh giá nhà cung cấp và độ tin cậy của hệ thống kiểm soát nhiễm bẩn.
APSS-2000 giúp phòng QC/QA kiểm tra mẫu lỏng theo quy trình ổn định hơn, kiểm soát thể tích lấy mẫu, ghi nhận dữ liệu rõ ràng, thiết lập recipe cho phép đo lặp lại và tạo báo cáo phục vụ audit. Đây là thiết bị phù hợp cho nhà máy dược phẩm cần dữ liệu chính xác, lặp lại và dễ truy xuất.
SAO NAM supplies APSS-2000 Liquid Particle Counter from Particle Measuring Systems for USP 788 liquid particle counting, pharmaceutical QC, parenteral monitoring, WFI/PW testing, laboratory water sampling and liquid contamination control applications in Vietnam.
APSS-2000 integrates syringe sampling, LiQuilaz liquid particle sensing and SamplerSight Pharma software to support data integrity, reporting, electronic records, calibration, IQ/OQ/PQ and audit-ready workflows.
For APSS-2000 quotation, application consultation, calibration, IQ/OQ/PQ or technical service support, please contact SAO NAM via hotline, Zalo or email.
Máy đếm hạt tiểu phân trong chất lỏng LiQuilaz II E20
Hiệu chuẩn máy đếm tiểu phân trong dung dịch APSS-2000
Hiệu chuẩn máy đếm tiểu phân LiQuilaz
Hiệu chuẩn máy đếm tiểu phân PMS
Sửa chữa thiết bị đo đếm tiểu phân PMS
Pin, linh kiện và vật tư cho thiết bị PMS
Dịch vụ thẩm định IQ/OQ/PQ
.jpg)
Hiệu chuẩn hàng năm tại công ty Sao Nam hoặc thực hiện hiệu chuẩn tận nơi tại nhà máy .
Dịch vụ sau bán hàng hỗ trợ 24/7 nhanh chóng và hiệu quả.
Hiệu chuẩn, bảo trì, bảo hành tại công ty SAO NAM – Đại lý và trung tâm dịch vụ chính Hãng PMS với kỹ sư được đào tạo
Giải pháp đếm tiểu phân trong chất lỏng linh hoạt
Video giới thiệu lợi ích của lấy mẫu tại chỗ, giảm thời gian gửi mẫu và lựa chọn hệ thống theo ứng dụng. Cấu hình cuối cùng vẫn phải dựa trên loại mẫu, dược điển, thể tích và yêu cầu dữ liệu của cơ sở.
6. Những sai lệch thường gặp khi vận hành
| Sai lệch | Rủi ro dữ liệu | Biện pháp kiểm soát |
|---|---|---|
| Tạo bọt khi chuẩn bị mẫu | Tín hiệu cao giả hoặc kết quả kém lặp lại. | Chuẩn hóa thao tác lắc/khuấy, thời gian ổn định và kiểm tra bọt. |
| Rinse không đủ | Carryover làm mẫu sau cao bất thường. | Thiết lập rinse/blank acceptance trong phương pháp. |
| Chọn sai adapter hoặc syringe | Thiếu thể tích, rò rỉ hoặc recipe không phù hợp. | Đối chiếu vật chứa, thể tích và method setup. |
| Nồng độ vượt giới hạn | Coincidence gây mất đếm/phân cỡ sai. | Đánh giá miền đo và quy trình pha loãng đã chứng minh. |
| Dùng chung tài khoản | Mất khả năng truy trách nhiệm. | Tài khoản cá nhân, phân quyền và review audit trail. |
VIDEO PHỤ ĐỀ VIỆT – SAO NAM PMS
7. Checklist cấu hình trước khi yêu cầu báo giá
- Thuốc tiêm, LVI/SVI, túi IV, WFI/PW hay mẫu khác.
- USP <788>, EP, JP hoặc phương pháp nội bộ.
- Thể tích container và lượng mẫu sẵn có.
- Kênh kích thước và số mẫu mỗi ngày.
- Độ nhớt, khả năng tạo bọt và điều kiện mẫu.
- 21 CFR Part 11, Active Directory và chữ ký điện tử.
- Định dạng báo cáo và backup–restore.
- IQ/OQ/PQ và phạm vi trách nhiệm.
- Hiệu chuẩn ban đầu/định kỳ và verification kit.
- Đào tạo, bảo trì, phụ kiện và hỗ trợ kỹ thuật.
Hỗ trợ APSS-2000 từ cấu hình đến dịch vụ vòng đời
SAO NAM hỗ trợ đánh giá ứng dụng, lựa chọn cảm biến/syringe và phụ kiện, cung cấp chính hãng, lắp đặt, qualification, đào tạo vận hành, hiệu chuẩn, bảo trì, sửa chữa và phối hợp kỹ thuật PMS theo phạm vi dự án hoặc hợp đồng dịch vụ.
Khi gửi yêu cầu, vui lòng cung cấp loại mẫu, tiêu chuẩn, thể tích, số mẫu/ngày, yêu cầu báo cáo và phạm vi IQ/OQ/PQ để được đề xuất đúng cấu hình, tránh thiếu adapter hoặc tài liệu quan trọng.
Câu hỏi thường gặp về APSS-2000
Tóm tắt
APSS-2000 của Particle Measuring Systems là hệ thống đếm tiểu phân trong chất lỏng dùng cho thuốc tiêm và sản phẩm parenteral theo USP <788>. Hệ thống tích hợp syringe sampler, cảm biến LiQuilaz® II eSeries và SamplerSight™ Pharma, hỗ trợ dải 1,5–125 µm, 15 kênh, lấy mẫu volumetric và thể tích từ 0,4 mL đến 1 L. APSS-2000 cung cấp recipe, báo cáo, audit trail, chữ ký điện tử và tài liệu IQ/OQ/PQ; cấu hình triển khai vẫn cần qualification, SOP, hiệu chuẩn và kiểm soát dữ liệu phù hợp.
APSS-2000 Liquid Particle Counter for USP <788>
Integrated parenteral particle testing
The APSS-2000 Automated Parenteral Sampling System from Particle Measuring Systems is designed to size and count suspended particulate matter in liquid samples, including parenteral products. PMS states that the system supports current United States, European and Japanese Pharmacopoeia requirements. Its principal pharmaceutical use is testing subvisible particulate matter in injections under USP <788> and the applicable site method.
APSS-2000 integrates three essential functions: a precision syringe sampler for controlled sample delivery, a LiQuilaz® II eSeries light-obscuration spectrometer for particle sizing and counting, and SamplerSight™ Pharma software for recipes, data acquisition, analysis and reporting. This integrated architecture helps laboratories standardize batch workflows and reduce variation caused by manual volume handling.
Sensor range and volumetric sampling
Two sensor configurations are identified in the 2026 APSS-2000 specification sheet. The LiQuilaz II E-15P covers 1.5–125 µm, while the E-20P covers 2–125 µm. Both offer 15 user-selectable sizing channels, a nominal 20 mL/min flow rate and 100% volumetric sampling. The published maximum recommended concentration is 10,000 particles/mL, with PMS noting greater than 90% accuracy at that concentration.
The syringe sampler supports 1, 5, 10 and 25 mL syringes, with 10 mL supplied as the standard size in the current specification. Published sample volumes extend from 0.4 mL to 1 L. Appropriate adapters support small-volume injectables and intravenous bags. The correct syringe, adapter, recipe, discard volume and number of measurements must be selected according to the sample container and approved compendial procedure.
Controlling bubbles, carryover and sample preparation
Light-obscuration measurements can be affected by bubbles, sample inhomogeneity, dirty glassware, insufficient rinsing and carryover. A robust method should define sample handling, mixing, stabilization, blank acceptance, rinse cycles and investigation of abnormal results. The maximum published sample viscosity is 35 cP at 20 mL/min, and the sample-temperature range is 10–50 °C. Samples outside the qualified conditions require an application assessment.
PMS also lists WFI and PW testing, laboratory-water sampling, medical-device or parts-cleanliness testing and filter-efficiency testing as applications. These uses require their own validated or qualified methods and acceptance criteria. They should not automatically be presented as USP <788> tests simply because the same APSS-2000 platform is used.
SamplerSight Pharma and data integrity
SamplerSight Pharma provides repeatable recipes, pass/fail alarms, histograms, time plots, tabular data and configurable reports. PMS describes APSS-2000 as 21 CFR Part 11 Ready, with electronic records and signatures supported by the software. Other capabilities include Active Directory security, electronic report approval, audit trails and automated backup scheduling. PMS also supplies development documentation and IQ, OQ and PQ protocols for system qualification.
Software functionality does not by itself make a laboratory compliant. The implemented system must be specified, qualified and governed through approved procedures. The regulated site remains responsible for user-account management, audit-trail review, data backup and tested restoration, computer security, time synchronization, change c
Máy đếm tiểu phân trong dung dịch APSS 2000
Hạn chế lỗi trong quá trình vận hành, đảm bảo độ chính xác với các công thức kiểm tra mẫu theo tiêu chuẩn USP, JP, EP
Máy đểm tiểu phân trong dung dịch APSS 2000 bao gồm: xylanh hút mẫu SLS-2000; sensor đếm hạt tiểu phân Liquilaz II E20P; phần mềm quản lý SamplerSight-Pharma
Chức năng tự động backup dữ liệu đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu
Tùy chọn kết quả dạng hạt/ml hoặc hạt/bình chứa
Thể tích hút mẫu nhỏ, tránh lãng phí mẫu đặc biệt là các sản phẩm đắt tiền
Các mẫu báo cáo đa dạng, có thể tùy chỉnh
* Hiệu chuẩn hàng năm tại công ty Sao Nam hoặc thực hiện hiệu chuẩn tận nơi tại nhà máy .
* Dịch vụ sau bán hàng hỗ trợ 24/7 nhanh chóng và hiệu quả.
Máy đếm tiểu phân trong dung dịch APSS 2000
Xilanh hút mẫu SLS-2000:
- Kích thước xylanh: 1, 5, 10 và 25 ml (10ml là loại tiêu chuẩn và kèm theo thiết bị)
- Kích thước (LxWxH): 381 x 229 x 434 mm
- Nguồn điện: 100-240V, 50-60Hz
- Môi trường vận hành: 10 – 30oC, độ ẩm 0 – 98%
Sensor đếm tiểu phân LiQuilaz II E-20P:
- Thang đo: 2 ÷ 125 µm
- Tùy chọn 15 kênh đo
- Độ nhớt tối đa của mẫu: 35cP @ tốc độ 20ml/ph ; 50cP @ tốc độ 15ml/ph
- Nguồn Lazer: Laser diode
- Vật liệu bề mặt tiếp xúc ướt: Teflon, Fused Silica, Black Quartz, Kel-F, Kalrez
Phần mềm quản lý Sampler Sight – Pharm
- Phần mềm đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu theo 21 CFR Part 11. Đảm bảo tuân thủ đầy đủ các yêu cầu của quy định 21 CFR Part 11 của FDA (Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ). Điều này bảo đảm tính toàn vẹn, bảo mật, và khả năng truy xuất của dữ liệu trong ngành dược.
- Cài đặt trên máy tính Win 7, Win 10 (64bit)
- Phân quyền quản lý để kiểm soát người sử dụng. Tính năng phân quyền quản lý cho phép kiểm soát chặt chẽ việc truy cập và sử dụng phần mềm, giúp ngăn chặn truy cập không được phép và đảm bảo rằng chỉ những người được ủy quyền mới có thể xử lý dữ liệu.
- Chữ ký điện tử: Tích hợp chức năng chữ ký điện tử để xác thực và bảo vệ tính toàn vẹn của dữ liệu. Điều này không chỉ tuân thủ quy định mà còn tăng cường độ tin cậy của quá trình ghi chép và lưu trữ dữ liệu.
- Audit trail: là một tính năng quan trọng giúp ghi lại mọi hoạt động và thay đổi trong hệ thống. Điều này giúp theo dõi, phân tích và xác minh các hoạt động liên quan đến dữ liệu, là một phần không thể thiếu trong việc đảm bảo tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn.
Máy đếm tiểu phân trong dung dịch APSS 2000
Kiểm nghiệm thuốc tiêm
Kiểm nghiệm nước pha tiêm (Water for Injection - WFI) và nước tinh khiết (Purified Water - PW)
Kiểm nghiệm nước tráng thiết bị y tế, khăn sạch...
Kiểm nghiệm hiệu quả bộ lọc
- Cam kết chất lượng
- Bảo hành chính hãng
- Giao hàng tận nơi
- DỊCH VỤ 24/7
SAO NAM | Particle Measuring Systems (PMS) Việt Nam | Life Science & GMP Solutions




.jpg)
.png)
